Antofagasta vs D. La Serena
Tỷ số chung cuộc: Antofagasta 0-1 D. La Serena tại Primera B, 15 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Antofagasta thắng 1, hòa 1, D. La Serena thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Regional Calvo y Bascuñán, Antofagasta
- Phong độ
- DDWWL Antofagasta
- DWDWW D. La Serena
- 30' 0-1 J. Sánchez
- 44' S. Cordero
- HT0-1
- 46' ▲ B. Pérez ▼ S. Ubilla
- 46' ▲ M. Morales ▼ S. Cordero
- 60' M. G. Morales Olivares
- 62' ▲ M. Rodríguez ▼ L. Carreño
- 65' ▲ G. Harding ▼ B. Hurtado
- 70' ▲ M. Larenas ▼ M. Maluenda
- 77' ▲ F. Saavedra ▼ M. Cortés
- 77' ▲ M. Navarrete ▼ J. Sánchez
- 84' ▲ M. Sánchez ▼ F. Alvarado
- 84' ▲ F. Díaz ▼ G. Reyes
- 84' ▲ J. Reyes ▼ F. Espinoza
- 90'+3 F. Diaz
- 90'+4 R. Contreras
- 90'+4 Z. Lopez
- FT0-1
Đội hình
- T. Giménez
- B. Vidal
- S. Cordero ▼ 46'
- F. Alvarado ▼ 84'
- M. Maluenda ▼ 70'
- L. Guerra
- A. Cuadra
- C. Díaz
- S. Ubilla ▼ 46'
- R. Contreras
- B. Hurtado ▼ 65'
Dự bị 7
- B. Pérez ▲ 46'
- M. Morales ▲ 46'
- G. Harding ▲ 65'
- M. Larenas ▲ 70'
- M. Sánchez ▲ 84'
- H. Cavero
- J. Cisternas
- Z. López
- G. Santelices
- L. Alarcón
- M. Cortés ▼ 77'
- F. Miranda
- M. Ramírez
- L. Carreño ▼ 62'
- J. Sánchez ▼ 77'
- G. Reyes ▼ 84'
- D. Arias
- F. Espinoza ▼ 84'
Dự bị 7
- M. Rodríguez ▲ 62'
- F. Saavedra ▲ 77'
- M. Navarrete ▲ 77'
- F. Díaz ▲ 84'
- J. Reyes ▲ 84'
- E. Espinoza
- J. Tapia
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
60Ghi được43
48Thủng lưới41
1.67Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai22