Antofagasta
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
D. La Serena

Antofagasta vs D. La Serena

Tỷ số chung cuộc: Antofagasta 0-0 D. La Serena tại Primera División, 8 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antofagasta thắng 2, hòa 5, D. La Serena thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 31
Sân vận động
Estadio Regional Calvo y Bascuñán, Antofagasta
Trọng tài
M. Quila
Phong độ
DDWWL Antofagasta
DWDWW D. La Serena
  1. -5' Rodrigo Brito
  2. 41' Jens Buss
  3. HT0-0
  4. 46' I. Ledezma A. Ocampo
  5. 62' S. Ballesteros C. Salas
  6. 71' M. Collao A. Cuadra
  7. 72' F. Jaramillo S. Dittborn
  8. 72' C. Munder M. Guerrero
  9. 77' J. Flores A. Uribe
  10. 77' E. Ahumada J. Buss
  11. 78' J. Benítez R. Paredes
  12. 78' L. Alarcón L. Díaz
  13. 81' Marco Collao Ramos
  14. 88' Leonardo Valencia
  15. FT0-0

Đội hình

Antofagasta Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Reveco
  1. 1I. González 6.9
  2. 15N. Demartini 7.2
  3. 33J. Buss ▼ 77' 7.5
  4. 29A. Robles 7.0
  5. 22D. Orellana 7.3
  6. 6D. Torres 6.7
  7. 3A. Cuadra ▼ 71' 7.0
  8. 11A. Uribe ▼ 77' 7.0
  9. 31A. Ocampo ▼ 46' 6.2
  10. 9T. Figueroa 7.3
  11. 27C. Salas ▼ 62' 6.2

Dự bị 7

  1. 7I. Ledezma ▲ 46' 6.9
  2. 16S. Ballesteros ▲ 62' 6.5
  3. 8M. Collao ▲ 71' 6.3
  4. 10J. Flores ▲ 77' 6.7
  5. 28E. Ahumada ▲ 77' 6.6
  6. 14S. Cordero
  7. 12F. Hurtado
D. La Serena Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Basay
  1. 17Z. López 7.0
  2. 2F. Aguero 6.6
  3. 3E. Ferrario 7.9
  4. 40Victor Ramon 6.9
  5. 14M. Fernández 6.9
  6. 19S. Dittborn ▼ 72' 6.3
  7. 9L. Valencia 6.9
  8. 4J. Martínez 6.7
  9. 21M. Guerrero ▼ 72' 7.0
  10. 13L. Díaz ▼ 78' 6.5
  11. 10R. Paredes ▼ 78' 6.9

Dự bị 7

  1. 25F. Jaramillo ▲ 72' 6.7
  2. 7C. Munder ▲ 72' 6.3
  3. 27J. Benítez ▲ 78' 6.9
  4. 37L. Alarcón ▲ 78' 6.7
  5. 1R. Olivares
  6. 6R. Brito
  7. 36L. Carreño

Thống kê

026
620
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm11
2Trúng đích2
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
6Phạt góc6
6Việt vị2
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
333Chuyền bóng307
254Chuyền chính xác215
76%Chính xác chuyền70%

So sánh

34Trận đấu32
34Ghi được40
40Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu