Everton de Vina vs Colo Colo
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-1 Colo Colo tại Primera División, 1 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 0, hòa 3, Colo Colo thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Trọng tài
- F. González
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- DWWWD Colo Colo
- -5' Jorge Peña
- 12' M. Campos Lopez · F. De Paul 1-0
- 15' Benjamín Berríos
- 24' Esteban Pavez
- 25' Esteban Pavez
- 31' Leonardo Gil
- 33' 1-1 G. Suazo11m
- HT1-1
- 46' ▲ B. Carvallo ▼ C. Riquelme
- 56' ▲ S. Sosa ▼ A. Sánchez
- 61' Jeyson Rojas
- 66' ▲ M. Zaldivia ▼ G. Suazo
- 68' ▲ F. Campos ▼ D. Oyarzún
- 68' ▲ J. Corozo ▼ I. Sosa
- 74' ▲ P. Solari ▼ J. Lucero
- 76' Jeyson Rojas
- 76' Jeyson Rojas
- 77' ▲ J. Salas ▼ C. Medina
- 79' ▲ P. Navarro ▼ M. Bolados
- 84' Fernando de Paul
- FT1-1
Đội hình
- 30F. De Paul ⇢ 6.9
- 5J. Barroso 6.7
- 24D. Oyarzún ▼ 68' 6.3
- 2C. Riquelme ▼ 46' 6.5
- 20R. Echeverría 7.0
- 21B. Berríos 7.5
- 16A. Sánchez ▼ 56' 6.9
- 14C. Medina ▼ 77' 5.9
- 18I. Sosa ▼ 68' 6.9
- 9M. Campos Lopez ⚽ 7.5
- 32L. Pastran 7.2
Dự bị 7
- 26B. Carvallo ▲ 46' 6.6
- 7S. Sosa ▲ 56' 6.3
- 3F. Campos ▲ 68' 7.0
- 41J. Corozo ▲ 68' 6.9
- 22J. Salas ▲ 77' 6.9
- 17G. Moya
- 12J. Peña
- 1B. Cortés 6.3
- 17G. Suazo ⚽ ▼ 66' 7.5
- 3D. Gutiérrez 6.9
- 13B. Gutiérrez 7.0
- 2J. Rojas 6.2
- 23E. Pavez 4.9
- 34V. Pizarro 6.2
- 5L. Gil 6.9
- 9J. Lucero ▼ 74' 6.7
- 11M. Bolados ▼ 79' 6.9
- 18A. Bouzat 6.9
Dự bị 7
- 4M. Zaldivia ▲ 66' 6.5
- 36P. Solari ▲ 74' 6.7
- 27P. Navarro ▲ 79' 6.3
- 20A. Oroz
- 32L. Arriagada
- 38D. Portilla
- 12O. Carabalí
Thống kê
02⚑7
⚑522
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm9
3Trúng đích3
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
7Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua2
533Chuyền bóng246
440Chuyền chính xác156
83%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
52Ghi được84
37Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới20
13Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai35