Colo Colo vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: Colo Colo 2-0 Everton de Vina tại Primera División, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colo Colo thắng 7, hòa 3, Everton de Vina thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Monumental David Arellano, Santiago de Chile
- Trọng tài
- B. Saravia
- Phong độ
- DWWWD Colo Colo
- WDWWL Everton de Vina
- 5' Álvaro Madrid
- HT0-0
- 46' ▲ C. Fuentes ▼ V. Pizarro
- 47' Pedro Sánchez
- 59' ▲ V. Sosa ▼ P. Sánchez
- 69' ▲ C. Valenzuela ▼ J. Cuevas
- 70' ▲ M. Campos Lopez ▼ L. Di Yorio
- 72' ▲ C. Villanueva ▼ C. Zavala
- 77' ▲ D. Vera ▼ C. Medina
- 77' ▲ S. Pereira ▼ B. Berríos
- 79' Esteban Pavez
- 82' ▲ A. Oroz ▼ E. Pavez
- 84' A. Oroz · P. Solari 1-0
- 86' ▲ M. Zaldivia ▼ G. Costa
- 89' J. Lucero · G. Suazo 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1B. Cortés 6.7
- 16Ó. Opazo 7.5
- 17G. Suazo ⇢ 7.3
- 15E. Amor 7.6
- 37M. Falcón 7.3
- 14C. Zavala ▼ 72' 6.6
- 23E. Pavez ▼ 82' 7.2
- 8G. Costa ▼ 86' 7.3
- 34V. Pizarro ▼ 46' 7.2
- 9J. Lucero ⚽ 7.7
- 36P. Solari ⇢ 7.3
Dự bị 7
- 6C. Fuentes ▲ 46' 6.9
- 26C. Villanueva ▲ 72' 7.2
- 20A. Oroz ⚽ ▲ 82' 7.2
- 4M. Zaldivia ▲ 86' 6.3
- 21D. Pizarro
- 25J. Fierro
- 2J. Rojas
- 30F. De Paul 6.3
- 5J. Barroso 7.0
- 4A. Ibacache 6.6
- 28J. López 6.2
- 10J. Cuevas ▼ 69' 7.0
- 6Á. Madrid 6.7
- 20R. Echeverría 6.9
- 21B. Berríos ▼ 77' 6.6
- 14C. Medina ▼ 77' 6.5
- 19P. Sánchez ▼ 59' 6.3
- 7L. Di Yorio ▼ 70' 6.2
Dự bị 7
- 18V. Sosa ▲ 59' 6.5
- 8C. Valenzuela ▲ 69' 6.2
- 9M. Campos Lopez ▲ 70' 6.7
- 25D. Vera ▲ 77' 6.3
- 26S. Pereira ▲ 77' 6.2
- 17G. Moya
- 12J. Peña
Thống kê
01⚑12
⚑120
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm5
5Trúng đích0
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
12Phạt góc1
3Việt vị0
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
477Chuyền bóng291
396Chuyền chính xác211
83%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 17 | +37 | 63 | |
| 2 | 30 | 46 - 32 | +14 | 52 | |
| 3 | 30 | 48 - 30 | +18 | 49 | |
| 4 | 30 | 44 - 39 | +5 | 45 | |
| 5 | 30 | 41 - 38 | +3 | 45 | |
| 6 | 30 | 44 - 42 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 31 - 31 | 0 | 44 | |
| 8 | 29 | 42 - 35 | +7 | 43 | |
| 9 | 30 | 40 - 27 | +13 | 42 | |
| 10 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 44 | -7 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 46 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 35 - 50 | -15 | 30 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 28 - 56 | -28 | 27 | |
| 16 | 29 | 23 - 34 | -11 | 26 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
84Ghi được52
42Thủng lưới37
1.83Bàn thắng mỗi trận1.24
20Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai33