Everton de Vina vs Colo Colo
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-1 Colo Colo tại Primera División, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 0, hòa 2, Colo Colo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- WDWWW Colo Colo
- 33' 0-1 V. Mendez
- 44' Alan Medina
- HT0-1
- 46' ▲ R. Rebolledo ▼ C. Palacios
- 58' ▲ M. Bolados ▼ F. Marchant
- 68' ▲ A. Ibacache ▼ N. Baeza
- 68' ▲ E. Pavez ▼ S. Rodriguez
- 68' ▲ T. Alarcon ▼ V. Mendez
- 72' ▲ J. Alfaro ▼ E. M. Ramos Aviles
- 78' Jonathan Villagra
- 80' Benjamín Berríos
- 87' ▲ M. Campos ▼ A. Medina
- 87' ▲ N. Suarez ▼ E. Wiemberg
- 90'+2 Alex Ibacache
- 90' S. Sosa11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Gonzalez
- 35L. Soto
- 5R. Gonzalez
- 4H. Magallanes
- 14N. Baeza▼ 68'
- 11A. Medina▼ 87'
- 21B. Berrios
- 6A. Madrid
- 25E. M. Ramos Aviles▼ 72'
- 33S. Sosa
- 30C. Palacios▼ 46'
Dự bị 7
- 17C. Gonzalez
- 2A. Ibacache▲ 68'
- 7J. Moya
- 9M. Campos▲ 87'
- 16D. Garcia
- 23J. Alfaro▲ 72'
- 27R. Rebolledo▲ 46'
- 30F. De Paul
- 22M. Isla
- 2J. Villagra
- 6S. Vegas
- 21E. Wiemberg▼ 87'
- 34V. Pizarro
- 7F. Marchant▼ 58'
- 5V. Mendez▼ 68'
- 10C. Aquino
- 32L. Cepeda
- 19S. Rodriguez▼ 68'
Dự bị 7
- 12E. Villanueva
- 3D. Gutierrez
- 40N. Suarez▲ 87'
- 13B. Gutierrez
- 8E. Pavez▲ 68'
- 25T. Alarcon▲ 68'
- 11M. Bolados▲ 58'
Thống kê
03⚑3
⚑710
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm6
3Trúng đích2
11Chệch đích2
4Bị chặn2
3Phạt góc7
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
372Chuyền bóng567
78%Chính xác chuyền84%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu46
36Ghi được60
52Thủng lưới66
0.97Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn26
16Hiệp hai34