Antofagasta
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Deportes Temuco

Antofagasta vs Deportes Temuco

Tỷ số chung cuộc: Antofagasta 3-2 Deportes Temuco tại Primera División, 5 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Antofagasta thắng 3, hòa 3, Deportes Temuco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 12
Trọng tài
Cristian Garay, Chile
Phong độ
DDWWL Antofagasta
DDLWL Deportes Temuco
  1. 34' L. Salas · F. Flores 1-0
  2. 36' E. Bello 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Donoso G. Gotti
  5. 59' F. Ciampichetti R. Contreras
  6. 69' R. González L. Salas
  7. 70' F. Quiroz L. Campana
  8. 72' 2-1 C. Canío · A. Ábalos
  9. 76' Tomas Astaburuaga
  10. 77' K. Harbottle M. Riquero
  11. 86' 2-2 M. Donoso · C. Canío
  12. 88' J. Flores P. Magalhaes
  13. 90' Bruno Romo
  14. 90'+4 R. González · F. Flores 3-2
  15. FT3-2

Đội hình

Antofagasta Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Ameli
  1. 12F. Hurtado 6.3
  2. 14P. Magalhaes ▼ 88' 6.8
  3. 3B. Romo 6.3
  4. 6T. Astaburuaga 6.5
  5. 22S. Cordero 6.8
  6. 18G. Sandoval 7.1
  7. 21M. Lepe 7.1
  8. 20E. Bello 7.1
  9. 17F. Flores ⇢2 7.2
  10. 27R. Contreras ▼ 59' 6.9
  11. 19L. Salas ▼ 69' 7.3

Dự bị 7

  1. 9F. Ciampichetti ▲ 59' 6.6
  2. 7R. González ▲ 69' 7.2
  3. 16J. Flores ▲ 88'
  4. 4G. Villagra
  5. 11M. Orlando
  6. 2H. Cavero
  7. 25N. Araya
Deportes Temuco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Giovagnoli
  1. 25J. Gamonal 5.9
  2. 24M. Aceval 5.9
  3. 6L. Casanova 7.1
  4. 3C. Vergara 6.4
  5. 16J. Soto 7.4
  6. 13M. Riquero ▼ 77' 6.7
  7. 33R. Cepeda 6.3
  8. 7C. Canío 7.9
  9. 27A. Ábalos 6.2
  10. 22G. Gotti ▼ 46' 6.4
  11. 8L. Campana ▼ 70' 6.5

Dự bị 7

  1. 9M. Donoso ▲ 46' 7.3
  2. 28F. Quiroz ▲ 70' 6.6
  3. 11K. Harbottle ▲ 77' 6.5
  4. 21J. Aros
  5. 32V. Labrín
  6. 4D. Cayupíl
  7. 23F. Otarola

Thống kê

023
100
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm11
4Trúng đích4
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị6
19Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
423Chuyền bóng394
309Chuyền chính xác286
73%Chính xác chuyền73%

So sánh

30Trận đấu30
48Ghi được29
33Thủng lưới45
1.6Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu