Deportes Temuco vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Deportes Temuco 2-1 Antofagasta tại Primera B, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportes Temuco thắng 3, hòa 2, Antofagasta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Municipal Bicentenario Germán Becker, Temuco
- Phong độ
- DDLWL Deportes Temuco
- DDWWL Antofagasta
- 5' V. Gonzalez
- 13' A. Robles Fuentes
- 21' B. Hurtado
- 22' ▲ R. Osorio ▼ A. Alegre
- 39' J. Velasquez
- 43' F. Núñez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Pérez ▼ M. Morales
- 59' R. Osorio
- 61' G. Estigarribia
- 66' ▲ B. Rivera ▼ J. Navarrete
- 66' ▲ V. Lavín ▼ J. Velásquez
- 68' ▲ D. Imperiale ▼ A. Cuadra
- 68' ▲ F. Alvarado ▼ M. Larenas
- 69' L. Acevedo 2-0
- 77' C. Diaz
- 79' D. Imperiale
- 83' ▲ G. Harding ▼ B. Hurtado
- 83' ▲ M. Fredes ▼ S. Ubilla
- 87' ▲ Ó. Salinas ▼ F. Núñez
- 87' 2-1 R. Contreras
- 90'+5 A. Robles Fuentes
- 90'+5 A. Robles Fuentes
- FT2-1
Đội hình
- Y. Urra
- A. Alegre▼ 22'
- J. Navarrete▼ 66'
- F. Núñez▼ 87'
- D. Torres
- V. González
- C. Zamorano
- M. González
- G. Estigarribia
- L. Acevedo
- J. Velásquez▼ 66'
Dự bị 7
- R. Osorio▲ 22'
- B. Rivera▲ 66'
- V. Lavín▲ 66'
- Ó. Salinas▲ 87'
- A. Peñailillo
- D. Sáez
- E. Hartard
- T. Giménez
- M. Larenas▼ 68'
- L. Soza
- S. Cordero
- A. Robles
- A. Cuadra▼ 68'
- M. Morales▼ 46'
- C. Díaz
- S. Ubilla▼ 83'
- R. Contreras
- B. Hurtado▼ 83'
Dự bị 7
- B. Pérez▲ 46'
- D. Imperiale▲ 68'
- F. Alvarado▲ 68'
- G. Harding▲ 83'
- M. Fredes▲ 83'
- H. Cavero
- J. Cisternas
Thống kê
04
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
51Ghi được60
47Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai29