Deportes Temuco vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Deportes Temuco 1-0 Antofagasta tại Primera B, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportes Temuco thắng 3, hòa 2, Antofagasta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Municipal Bicentenario Germán Becker, Temuco
- Phong độ
- DDLWL Deportes Temuco
- DDWWL Antofagasta
- 31' B. Liuzzi
- HT0-0
- 46' ▲ J. Bandez ▼ A. Souper
- 52' C. Nunez
- 54' ▲ F. Siegler ▼ L. Soza
- 61' C. Díazphản lưới 1-0
- 63' S. Ubilla
- 67' V. Concha
- 74' ▲ E. Díaz ▼ G. Espinoza
- 78' ▲ B. Bustamante ▼ T. Andrades
- 78' ▲ M. Ithal ▼ F. Cortés
- 85' ▲ J. Flores ▼ S. Ubilla
- 88' ▲ Z. Vega ▼ F. Núñez
- 90'+3 ▲ N. Olivera ▼ L. Acevedo
- 90'+3 ▲ V. Lavín ▼ L. Neculhueque
- FT1-0
Đội hình
- Y. Urra
- J. López
- V. Concha
- L. Neculhueque ▼ 90'
- F. Núñez ▼ 88'
- D. González
- C. Núñez
- T. Andrades ▼ 78'
- F. Cortés ▼ 78'
- G. Villegas
- L. Acevedo ▼ 90'
Dự bị 7
- B. Bustamante ▲ 78'
- M. Ithal ▲ 78'
- Z. Vega ▲ 88'
- N. Olivera ▲ 90'
- V. Lavín ▲ 90'
- B. Escobar
- J. Garrido
- J. Cisternas
- N. Berardo
- L. Soza ▼ 54'
- S. Cordero
- G. Espinoza ▼ 74'
- L. Guerra
- A. Cuadra
- A. Souper ▼ 46'
- B. Liuzzi
- C. Díaz
- S. Ubilla ▼ 85'
Dự bị 7
- J. Bandez ▲ 46'
- F. Siegler ▲ 54'
- E. Díaz ▲ 74'
- J. Flores ▲ 85'
- F. Cerda
- F. Vázquez
- R. Astorga
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
35Ghi được52
46Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai35