San Marcos de Arica vs Rangers de Talca
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 3-0 Rangers de Talca tại Primera B, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 5, hòa 1, Rangers de Talca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Phong độ
- LLLLW San Marcos de Arica
- LLWWW Rangers de Talca
- 4' C. Melivilu Fuentes 1-0
- 14' G. Cubillos
- 33' M. Camarda
- 37' C. Rodriguez
- 40' M. Moya
- HT1-0
- 46' ▲ B. San Juan ▼ M. Sanhueza
- 46' ▲ G. Moya ▼ J. Araya
- 56' ▲ R. Campos ▼ G. Cubillos
- 56' ▲ R. Fernandez ▼ A. Abalos
- 58' B. San Juan
- 60' M. Camarda 2-0
- 64' M. Camarda 3-0
- 71' ▲ D. Pereira ▼ M. Camarda
- 75' ▲ J. Sanchez ▼ G. Reyes
- 76' ▲ G. Alvarez ▼ I. Ibanez
- 76' ▲ C. Jorquera ▼ C. Lobos
- 84' A. Mora
- 84' ▲ B. Benavides ▼ C. Melivilu Fuentes
- 84' ▲ I. Orrego ▼ D. Plaza
- FT3-0
Đội hình
- 1N. Temperini
- 5J. Rivera
- 15G. Cubillos ▼ 56'
- 17K. Rojas
- 37M. Moya
- 10F. Velazco
- 26C. Rencoret
- 35D. Plaza ▼ 84'
- 9C. Melivilu Fuentes ▼ 84'
- 20A. Abalos ▼ 56'
- 21M. Camarda ▼ 71'
Dự bị 7
- 22B. Tapia
- 18B. Benavides ▲ 84'
- 19A. Contreras
- 24D. Pereira ▲ 71'
- 36R. Campos ▲ 56'
- 38I. Orrego ▲ 84'
- 40R. Fernandez ▲ 56'
- 25J. L. Gamonal Ruiz
- 3M. Sanhueza ▼ 46'
- 13A. Mora
- 14S. Acuna
- 15C. Rodriguez
- 8S. Leyton
- 16J. Araya ▼ 46'
- 18C. Lobos ▼ 76'
- 7G. Reyes ▼ 75'
- 17I. Ibanez ▼ 76'
- 31I. Diaz
Dự bị 7
- 1G. Rodriguez
- 4B. San Juan ▲ 46'
- 9J. Sanchez ▲ 75'
- 10G. Alvarez ▲ 76'
- 20G. Moya ▲ 46'
- 21P. Mora
- 32C. Jorquera ▲ 76'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
51Ghi được40
50Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận1.05
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai23