San Marcos de Arica vs Rangers de Talca
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 2-1 Rangers de Talca tại Primera B, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 5, hòa 1, Rangers de Talca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Phong độ
- LLLLW San Marcos de Arica
- LLWWW Rangers de Talca
- 18' Y. Bonnin
- 20' F. Piriz
- 23' E. Luna
- 32' M. Camarda 1-0
- 45' J. Herrera
- HT1-0
- 55' ▲ C. Díaz ▼ N. Mancilla
- 62' ▲ N. Donadell ▼ F. Píriz
- 65' A. Azócar 2-0
- 67' ▲ F. Illanes ▼ J. Herrera
- 67' ▲ M. Pol ▼ M. Iturra
- 72' C. Diaz
- 72' ▲ G. Avello ▼ A. Azócar
- 72' ▲ J. Márquez ▼ M. Arguinarena
- 79' ▲ M. Arias ▼ M. Camarda
- 79' ▲ S. Pérez ▼ B. Hermosilla
- 83' N. Rebolledo
- 83' ▲ C. Jopia ▼ N. Rebolledo
- 90'+7 2-1 L. Altamirano11m
- FT2-1
Đội hình
- J. Dobboletta
- B. Viveros
- F. Píriz ▼ 62'
- B. Hermosilla ▼ 79'
- D. Vicencio
- M. Arguinarena ▼ 72'
- C. Guerra
- A. Azócar ▼ 72'
- B. Araya
- F. Baez
- M. Camarda ▼ 79'
Dự bị 7
- N. Donadell ▲ 62'
- G. Avello ▲ 72'
- J. Márquez ▲ 72'
- M. Arias ▲ 79'
- S. Pérez ▲ 79'
- A. Hernández
- B. Tapia
- Y. Bonnín
- N. Rebolledo ▼ 83'
- E. Luna
- N. Mancilla ▼ 55'
- S. Felipe
- J. Herrera ▼ 67'
- I. Caroca
- M. Iturra ▼ 67'
- B. Valdivia
- A. Ábalos
- L. Altamirano
Dự bị 7
- C. Díaz ▲ 55'
- F. Illanes ▲ 67'
- M. Pol ▲ 67'
- C. Jopia ▲ 83'
- L. Fierro
- M. Lolas
- M. Vásquez
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu33
81Ghi được38
60Thủng lưới50
1.88Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai23