Rangers de Talca vs San Marcos de Arica
Tỷ số chung cuộc: Rangers de Talca 4-2 San Marcos de Arica tại Primera B, 27 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rangers de Talca thắng 3, hòa 1, San Marcos de Arica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Fiscal de Talca, Talca
- Phong độ
- LLWWW Rangers de Talca
- LLLLW San Marcos de Arica
- 21' L. Altamirano 1-0
- 24' M. Iturra
- 27' A. Hernandez
- 43' 1-1 B. Monroy
- HT1-1
- 54' L. Altamirano 2-1
- 61' ▲ D. Monardes ▼ E. Farías
- 62' ▲ S. Pérez ▼ M. Arguinarena
- 67' ▲ C. Espinosa ▼ J. Gutiérrez
- 67' ▲ L. Fierro ▼ M. Lolas
- 68' ▲ J. Cisterna ▼ N. Rivera
- 73' E. Luna
- 75' 2-2 S. Pérez11m
- 79' L. Altamirano 3-2
- 80' ▲ A. Azócar ▼ N. Donadell
- 80' ▲ C. Cáceres ▼ G. Avello
- 81' ▲ J. Abarca ▼ L. Altamirano
- 84' J. Cisterna
- 85' L. Altamirano
- 86' L. Povea
- 89' ▲ M. Faúndez ▼ L. Povea
- 89' L. Fierro 4-2
- 90'+1 Y. Bonnin
- FT4-2
Đội hình
- Y. Bonnin
- E. Luna
- S. Felipe
- F. Cordero
- J. Gutiérrez ▼ 67'
- L. Povea ▼ 89'
- M. Iturra
- F. Illanes
- B. Valdivia
- L. Altamirano ▼ 81'
- M. Lolas ▼ 67'
Dự bị 7
- C. Espinosa ▲ 67'
- L. Fierro ▲ 67'
- J. Abarca ▲ 81'
- M. Faúndez ▲ 89'
- C. Jopia
- J. Araya
- M. Vásquez
- J. Dobboletta
- E. Farías ▼ 61'
- G. Avello ▼ 80'
- A. Hernández
- N. Rivera ▼ 68'
- D. Vicencio
- M. Arguinarena ▼ 62'
- B. Monroy
- C. Guerra
- N. Donadell ▼ 80'
- F. Baez
Dự bị 7
- D. Monardes ▲ 61'
- S. Pérez ▲ 62'
- J. Cisterna ▲ 68'
- A. Azócar ▲ 80'
- C. Cáceres ▲ 80'
- B. Araya
- B. Tapia
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu43
38Ghi được81
50Thủng lưới60
1.15Bàn thắng mỗi trận1.88
7Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai33