Magallanes vs Santiago Morning
Tỷ số chung cuộc: Magallanes 0-1 Santiago Morning tại Primera B, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Magallanes thắng 3, hòa 2, Santiago Morning thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Municipal, San Bernardo
- Phong độ
- DWWLD Magallanes
- DWDDD Santiago Morning
- 9' 0-1 K. Vasquez
- 13' M. Osorio
- 20' A. Walters
- 45'+1 B. Guajardo Barrera
- HT0-1
- 46' ▲ A. Toledo ▼ M. Araya
- 46' ▲ M. G. Morales Olivares ▼ A. Sabella
- 57' ▲ A. Barria ▼ J. James
- 57' ▲ S. Salazar ▼ T. Asprea
- 57' ▲ M. Arancibia ▼ E. Ormeno
- 58' ▲ C. Munoz ▼ F. Peraza
- 65' G. Santelices
- 68' B. Valdez
- 70' ▲ V. Conelli ▼ T. Aranguiz
- 71' M. G. Morales Olivares
- 72' M. Vicuna
- 72' ▲ D. Arias ▼ B. Taiva
- 75' D. Arias
- 76' J. James
- 79' ▲ M. Delgado ▼ F. Manriquez Hernandez
- 80' L. Canete
- 81' M. Vasquez
- 83' S. Salazar
- 90'+3 M. Delgado
- 90'+4 G. Santelices
- 90'+4 G. Santelices
- 90'+4 B. Valdez
- 90'+4 B. Valdez
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Bernatene
- 3A. Walters
- 4M. Vasquez
- 41J. James ▼ 57'
- 16M. Osorio
- 14B. Valdez
- 10T. Aranguiz ▼ 70'
- 40A. Sabella ▼ 46'
- 20M. Araya ▼ 46'
- 9F. Peraza ▼ 58'
- 8M. Vicuna
Dự bị 7
- 1A. Martinic
- 24E. Berrios
- 18A. Toledo ▲ 46'
- 22M. G. Morales Olivares ▲ 46'
- 26C. Munoz ▲ 58'
- 28A. Barria ▲ 57'
- 38V. Conelli ▲ 70'
- 12L. Canete
- 3B. Guajardo Barrera
- 14K. Vasquez
- 2G. Santelices
- 25D. Estay
- 4M. Iturra
- 6T. Asprea ▼ 57'
- 21F. Manriquez Hernandez ▼ 79'
- 20E. Ormeno ▼ 57'
- 15F. Cortes
- 18B. Taiva ▼ 72'
Dự bị 7
- 1A. Arana
- 5M. Gatica
- 16D. Ceron
- 23M. Delgado ▲ 79'
- 8S. Salazar ▲ 57'
- 7M. Arancibia ▲ 57'
- 22D. Arias ▲ 72'
Thống kê
45
71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
36Ghi được30
40Thủng lưới44
0.95Bàn thắng mỗi trận0.83
17Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai17