Santiago Morning vs Magallanes
Tỷ số chung cuộc: Santiago Morning 0-0 Magallanes tại Primera B, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Santiago Morning thắng 1, hòa 2, Magallanes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal de La Pintana, Santiago de Chile
- Phong độ
- DWDDD Santiago Morning
- DWWLD Magallanes
- 7' F. Ortega
- 33' K. Campillay
- 41' M. G. Morales Olivares
- HT0-0
- 46' ▲ B. Valdez ▼ F. Ortega
- 46' ▲ J. Quiroz ▼ M. Espinola
- 56' ▲ M. Osorio ▼ G. Alucema
- 66' ▲ G. Lezcano ▼ M. Gonzalez
- 66' ▲ C. Munoz ▼ F. Cezar
- 74' ▲ P. Castro ▼ S. Salazar
- 74' ▲ M. Coronado ▼ F. Cortes
- 74' ▲ J. Barrientos ▼ W. Cid
- 78' K. Vasquez
- 79' ▲ M. Delgado ▼ K. Vasquez
- 83' G. Santelices
- 87' ▲ G. Escobar ▼ K. Campillay
- 90'+5 T. Aranguiz
- 90'+6 G. Lezcano
- FT0-0
Đội hình
- 12L. Canete
- 2G. Santelices
- 3B. Guajardo Barrera
- 21F. Manriquez Hernandez
- 14K. Vasquez ▼ 79'
- 25D. Estay
- 4M. Iturra
- 8S. Salazar ▼ 74'
- 9W. Cid ▼ 74'
- 10K. Campillay ▼ 87'
- 15F. Cortes ▼ 74'
Dự bị 7
- 1A. Arana
- 23M. Delgado ▲ 79'
- 28D. Alvarez
- 17P. Castro ▲ 74'
- 27M. Coronado ▲ 74'
- 11G. Escobar ▲ 87'
- 30J. Barrientos ▲ 74'
- 12M. Bernatene
- 6G. Alucema ▼ 56'
- 3A. Walters
- 4M. Vasquez
- 10T. Aranguiz
- 22M. G. Morales Olivares
- 8M. Vicuna
- 31M. Gonzalez ▼ 66'
- 17F. Ortega ▼ 46'
- 9F. Cezar ▼ 66'
- 32M. Espinola ▼ 46'
Dự bị 7
- 1A. Martinic
- 14B. Valdez ▲ 46'
- 16M. Osorio ▲ 56'
- 11C. Valenzuela
- 21J. Quiroz ▲ 46'
- 7G. Lezcano ▲ 66'
- 26C. Munoz ▲ 66'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
30Ghi được36
44Thủng lưới40
0.83Bàn thắng mỗi trận0.95
15Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai23