Santiago Wanderers vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Santiago Wanderers 4-0 Antofagasta tại Primera B, 10 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Santiago Wanderers thắng 6, hòa 1, Antofagasta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Lucio Fariña, Quillota
- Phong độ
- DDWWW Santiago Wanderers
- DDWWL Antofagasta
- 3' J. Monreal 1-0
- 22' J. Gatica 2-0
- 31' J. D. Bandez
- 42' D. Torres Quintana
- 45' J. Monreal
- 45'+1 J. Luna
- HT2-0
- 46' ▲ C. Bravo ▼ B. Gonzalez
- 56' B. Nieto
- 56' ▲ R. Paredes ▼ A. Souper
- 57' ▲ F. Baez ▼ F. Manzano
- 60' ▲ J. Valladares ▼ J. Monreal
- 63' J. Luna 3-0
- 71' ▲ M. Lopez ▼ J. D. Bandez
- 71' ▲ I. Jara ▼ B. Nieto
- 78' ▲ R. Parra ▼ J. Luna
- 83' R. Parra 4-0
- 89' ▲ M. Cuadra ▼ V. Espinoza
- 89' ▲ J. Silva ▼ J. Pereyra
- 89' ▲ F. Cubillos ▼ D. Torres Quintana
- 90'+1 N. Berardo
- 90'+6 I. Jara
- FT4-0
Đội hình
- 1E. Miranda
- 18S. Felipe
- 22J. Salas
- 10J. Luna ▼ 78'
- 5L. Navarro
- 6D. Torres Quintana ▼ 89'
- 23V. Gonzalez
- 8J. Pereyra ▼ 89'
- 29J. Gatica
- 30V. Espinoza ▼ 89'
- 9J. Monreal ▼ 60'
Dự bị 7
- 12B. Martinez
- 16R. Parra ▲ 78'
- 27M. Cuadra ▲ 89'
- 33M. Velasquez
- 20J. Silva ▲ 89'
- 13F. Cubillos ▲ 89'
- 11J. Valladares ▲ 60'
- 12F. Hurtado Perez
- 2N. Berardo
- 16B. Viveros
- 19M. Larenas
- 17B. Nieto ▼ 71'
- 21F. Manzano ▼ 57'
- 10A. Souper ▼ 56'
- 6C. Diaz
- 32T. Figueroa
- 11J. D. Bandez ▼ 71'
- 13B. Gonzalez ▼ 46'
Dự bị 7
- 1J. Cisternas
- 5R. Astorga
- 7C. Bravo ▲ 46'
- 8R. Paredes ▲ 56'
- 9M. Lopez ▲ 71'
- 15F. Baez ▲ 57'
- 30I. Jara ▲ 71'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
62Ghi được58
58Thủng lưới56
1.44Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai30