Santiago Wanderers vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Santiago Wanderers 3-0 Antofagasta tại Primera B, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Santiago Wanderers thắng 6, hòa 1, Antofagasta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
- Phong độ
- DDWWW Santiago Wanderers
- DDWWL Antofagasta
- 16' L. Soza
- 24' M. Cañete 1-0
- 31' P. Guajardo
- 43' L. Guerra
- 45' J. Santander
- 45'+5 J. Duma
- 45'+5 T. Gimenez
- HT1-0
- 46' ▲ S. Cordero ▼ L. Soza
- 66' ▲ B. Pérez ▼ S. Ubilla
- 66' ▲ D. Imperiale ▼ B. Liuzzi
- 68' ▲ S. Martínez ▼ P. Guajardo
- 75' ▲ F. Alvarado ▼ M. Larenas
- 78' ▲ L. Cepeda ▼ M. Cañete
- 78' ▲ P. Corral ▼ J. Duma
- 82' J. Gatica 2-0
- 84' ▲ G. Harding ▼ B. Hurtado
- 90' ▲ C. Astroza ▼ J. Santander
- 90' ▲ V. Espinoza ▼ C. Muñoz
- 90'+1 L. Cepeda 3-0
- FT3-0
Đội hình
- E. Miranda
- A. Barboza
- V. Retamal
- C. Meneses
- M. Cañete ▼ 78'
- J. Santander ▼ 90'
- J. Pereyra
- J. Gatica
- P. Guajardo ▼ 68'
- C. Muñoz ▼ 90'
- J. Duma ▼ 78'
Dự bị 7
- S. Martínez ▲ 68'
- L. Cepeda ▲ 78'
- P. Corral ▲ 78'
- C. Astroza ▲ 90'
- V. Espinoza ▲ 90'
- F. Hurtado
- K. Vásquez
- T. Giménez
- B. Vidal
- M. Larenas ▼ 75'
- L. Soza ▼ 46'
- L. Guerra
- A. Cuadra
- B. Liuzzi ▼ 66'
- C. Díaz
- S. Ubilla ▼ 66'
- R. Contreras
- B. Hurtado ▼ 84'
Dự bị 7
- S. Cordero ▲ 46'
- B. Pérez ▲ 66'
- D. Imperiale ▲ 66'
- F. Alvarado ▲ 75'
- G. Harding ▲ 84'
- H. Cavero
- J. Cisternas
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
51Ghi được60
38Thủng lưới48
1.34Bàn thắng mỗi trận1.67
16Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai29