Santiago Wanderers vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Santiago Wanderers 1-2 Antofagasta tại Primera B, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Santiago Wanderers thắng 6, hòa 1, Antofagasta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Elías Figueroa Brander, Valparaíso
- Phong độ
- DDWWW Santiago Wanderers
- DDWWL Antofagasta
- 23' J. Duma 1-0
- 34' D. Ortiz
- 41' L. Soza
- HT1-0
- 46' 1-1 J. Bandez
- 60' ▲ D. Arias ▼ J. Valladares
- 66' ▲ B. Garrido ▼ M. Cañete
- 66' ▲ C. Valenzuela ▼ J. Gatica
- 73' ▲ A. Barboza ▼ J. León
- 73' ▲ A. Vilches ▼ J. Duma
- 73' ▲ F. Álvarez ▼ M. Quiroga
- 73' ▲ M. Maluenda ▼ L. Soza
- 77' M. Velasquez
- 77' E. Ormeno
- 78' 1-2 L. Guerra
- 81' ▲ G. Espinoza ▼ S. Ubilla
- 87' ▲ D. Oyarzún ▼ J. Bandez
- 87' ▲ F. Vázquez ▼ L. Guerra
- FT1-2
Đội hình
- E. Miranda
- M. Velásquez
- D. Ortiz
- M. Cañete ▼ 66'
- J. Pereyra
- J. Gatica ▼ 66'
- E. Ormeño
- J. León ▼ 73'
- C. Muñoz
- J. Duma ▼ 73'
- J. Valladares ▼ 60'
Dự bị 7
- D. Arias ▲ 60'
- B. Garrido ▲ 66'
- C. Valenzuela ▲ 66'
- A. Barboza ▲ 73'
- A. Vilches ▲ 73'
- C. González
- J. Silva
- F. Cerda
- N. Berardo
- M. Larenas
- L. Soza ▼ 73'
- S. Cordero
- L. Guerra ▼ 87'
- A. Cuadra
- C. Díaz
- M. Quiroga ▼ 73'
- S. Ubilla ▼ 81'
- J. Bandez ▼ 87'
Dự bị 7
- F. Álvarez ▲ 73'
- M. Maluenda ▲ 73'
- G. Espinoza ▲ 81'
- D. Oyarzún ▲ 87'
- F. Vázquez ▲ 87'
- J. Cisternas
- J. Flores
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
56Ghi được52
49Thủng lưới47
1.6Bàn thắng mỗi trận1.49
7Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai35