San Marcos de Arica vs Santiago Wanderers
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 0-0 Santiago Wanderers tại Primera B, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 0, hòa 3, Santiago Wanderers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Phong độ
- LLLWL San Marcos de Arica
- DWWWL Santiago Wanderers
- 30' C. Guerra
- 45'+3 M. Canete
- HT0-0
- 48' D. Ortiz
- 55' M. Arguinarena
- 61' ▲ D. Arias ▼ J. Silva
- 61' ▲ C. Muñoz ▼ A. Vilches
- 67' ▲ G. Guerreño ▼ F. Rosales
- 72' E. Ormeno
- 77' ▲ B. Araya ▼ A. Barrios
- 80' ▲ B. Garrido ▼ M. Cañete
- 83' ▲ J. Cisterna ▼ N. Donadell
- 83' ▲ S. Pérez ▼ M. Camarda
- 85' J. Pereyra
- 90'+6 E. Ormeno
- 90'+6 E. Ormeno
- 90'+6 ▲ V. Espinoza ▼ J. Duma
- FT0-0
Đội hình
- N. Temperini
- A. Barrios ▼ 77'
- B. Viveros
- C. Cáceres
- J. González
- H. Rojo
- M. Arguinarena
- C. Guerra
- F. Rosales ▼ 67'
- N. Donadell ▼ 83'
- M. Camarda ▼ 83'
Dự bị 7
- G. Guerreño ▲ 67'
- B. Araya ▲ 77'
- J. Cisterna ▲ 83'
- S. Pérez ▲ 83'
- C. Abarca
- L. Maluenda
- M. Becerra
- E. Miranda
- M. Velásquez
- D. Ortiz
- M. Cañete ▼ 80'
- J. Pereyra
- J. Gatica
- E. Ormeño
- J. León
- J. Silva ▼ 61'
- A. Vilches ▼ 61'
- J. Duma ▼ 90'
Dự bị 7
- D. Arias ▲ 61'
- C. Muñoz ▲ 61'
- B. Garrido ▲ 80'
- V. Espinoza ▲ 90'
- F. Hurtado
- C. Valenzuela
- R. Parra
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
36Ghi được56
36Thủng lưới49
1.09Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn23
16Hiệp hai32