Santiago Wanderers vs San Marcos de Arica
Tỷ số chung cuộc: Santiago Wanderers 1-1 San Marcos de Arica tại Primera B, 10 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Santiago Wanderers thắng 5, hòa 3, San Marcos de Arica thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nicolás Chahuán Nazar, La Calera
- Phong độ
- DWWWL Santiago Wanderers
- LLLWL San Marcos de Arica
- 17' ▲ J. Cisterna ▼ B. Monroy
- 24' A. Barboza
- 45' C. Meneses
- HT0-0
- 62' N. Rivera
- 62' ▲ M. Plaza ▼ J. Duma
- 65' A. E. Azocar Machuca
- 65' ▲ J. Márquez ▼ N. Rivera
- 65' ▲ M. Arguinarena ▼ N. Donadell
- 65' ▲ R. Auzmendi ▼ A. Azócar
- 70' 0-1 F. Baez
- 72' ▲ M. Alegre ▼ J. Zeballos
- 72' ▲ V. Campos ▼ P. Guajardo
- 75' C. Muñoz 1-1
- 78' R. Auzmendi
- 79' P. Corral Mondaca
- 81' ▲ S. Martínez ▼ P. Corral
- 81' ▲ V. Retamal ▼ A. Herrera
- 85' G. Avello
- 90' ▲ C. Cáceres ▼ F. Baez
- FT1-1
Đội hình
- F. Hurtado
- A. Barboza
- C. Meneses
- P. Corral ▼ 81'
- J. Santander
- J. Gatica
- A. Herrera ▼ 81'
- P. Guajardo ▼ 72'
- C. Muñoz
- J. Duma ▼ 62'
- J. Zeballos ▼ 72'
Dự bị 7
- M. Plaza ▲ 62'
- M. Alegre ▲ 72'
- V. Campos ▲ 72'
- S. Martínez ▲ 81'
- V. Retamal ▲ 81'
- E. Miranda
- L. Margas
- J. Dobboletta
- E. Farías
- B. Viveros
- G. Avello
- A. Hernández
- N. Rivera ▼ 65'
- B. Monroy ▼ 17'
- C. Guerra
- A. Azócar ▼ 65'
- N. Donadell ▼ 65'
- F. Baez ▼ 90'
Dự bị 7
- J. Cisterna ▲ 17'
- J. Márquez ▲ 65'
- M. Arguinarena ▲ 65'
- R. Auzmendi ▲ 65'
- C. Cáceres ▲ 90'
- B. Tapia
- D. Vicencio
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu43
51Ghi được81
38Thủng lưới60
1.34Bàn thắng mỗi trận1.88
16Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai33