Deportes Temuco vs D. Puerto Montt
Tỷ số chung cuộc: Deportes Temuco 1-2 D. Puerto Montt tại Primera B, 18 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Temuco thắng 3, hòa 2, D. Puerto Montt thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Municipal Bicentenario Germán Becker, Temuco
- Phong độ
- DDLWL Deportes Temuco
- LDLLW D. Puerto Montt
- 39' G. Villegas Jara
- 39' L. Acevedo 1-0
- 45'+6 F. Barrientos
- 45'+6 R. Monges
- 45'+6 M. E. Gonzalez
- HT1-0
- 53' C. Melivilu Fuentes
- 57' ▲ A. Márquez ▼ B. Rivera
- 60' 1-1 H. Ramírez
- 62' ▲ E. Vidal ▼ D. Bahamonde
- 62' ▲ F. Calisto ▼ F. Barrientos
- 62' ▲ H. Antiñirre ▼ E. Puchetta
- 74' ▲ D. Sáez ▼ G. Estigarribia
- 79' C. Zamorano
- 80' ▲ C. Soza ▼ H. Ramírez
- 88' ▲ Ó. Salinas ▼ C. Zamorano
- 89' ▲ J. Arias ▼ R. Rosales
- 90'+2 E. Moreno
- 90' ▲ E. Moreno ▼ L. Acevedo
- 90'+5 1-2 F. Calisto
- FT1-2
Đội hình
- Y. Urra
- A. Alegre
- V. Lavín
- F. Núñez
- D. Torres
- V. González
- C. Zamorano ▼ 88'
- B. Rivera ▼ 57'
- M. González
- G. Estigarribia ▼ 74'
- L. Acevedo ▼ 90'
Dự bị 7
- A. Márquez ▲ 57'
- D. Sáez ▲ 74'
- Ó. Salinas ▲ 88'
- E. Moreno ▲ 90'
- E. Hartard
- J. Velásquez
- R. Osorio
- M. Viana
- R. Monges
- M. Torres
- R. Rosales ▼ 89'
- G. Gallardo
- D. Bahamonde ▼ 62'
- G. Villegas
- E. Puchetta ▼ 62'
- F. Barrientos ▼ 62'
- H. Ramírez ▼ 80'
- C. Melivilú
Dự bị 7
- E. Vidal ▲ 62'
- F. Calisto ▲ 62'
- H. Antiñirre ▲ 62'
- C. Soza ▲ 80'
- J. Arias ▲ 89'
- D. Opazo
- D. Retamal
Thống kê
12
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
51Ghi được29
47Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận0.88
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai19