D. Puerto Montt
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Deportes Temuco

D. Puerto Montt vs Deportes Temuco

Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 3-0 Deportes Temuco tại Primera B, 22 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 5, hòa 2, Deportes Temuco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
Trọng tài
B. Saravia
Phong độ
DLLWL D. Puerto Montt
DLWLW Deportes Temuco
  1. 8' M. Aguilar 1-0
  2. 16' M. Aguilar 2-0
  3. 21' M. A. Lara Collao
  4. 38' D. Garcia
  5. HT2-0
  6. 46' B. Bustamante D. García
  7. 46' M. Donoso M. Lara
  8. 48' M. Aguilar
  9. 51' M. Viana Caamano
  10. 65' F. Nuñez11m 3-0
  11. 67' T. Andrades D. Tati
  12. 67' V. Concha S. Díaz
  13. 78' I. Lemmo F. Nuñez
  14. 78' R. Rosales B. Valdivia
  15. 80' C. Villagra
  16. 80' D. Opazo
  17. 85' D. Bahamonde M. Aguilar
  18. 85' T. Montecinos C. Villagra
  19. 87' J. Navarrete J. Méndez
  20. FT3-0

Đội hình

D. Puerto Montt HLV: E. Durán
  1. M. Viana
  2. D. Opazo
  3. D. Subiabre
  4. C. Ojeda
  5. F. Nuñez ▼ 78'
  6. J. Romo
  7. F. Manzano
  8. J. Méndez ▼ 87'
  9. B. Valdivia ▼ 78'
  10. M. Aguilar ▼ 85'
  11. G. Villegas

Dự bị 7

  1. I. Lemmo ▲ 78'
  2. R. Rosales ▲ 78'
  3. D. Bahamonde ▲ 85'
  4. J. Navarrete ▲ 87'
  5. D. Retamal
  6. K. Valenzuela
  7. S. Varas
Deportes Temuco HLV: C. Arán
  1. C. González
  2. A. Alegre
  3. A. Contreras
  4. D. Tati ▼ 67'
  5. Y. Aguila
  6. S. Díaz ▼ 67'
  7. M. Lara ▼ 46'
  8. C. Zamorano
  9. C. Escobar
  10. C. Villagra ▼ 85'
  11. D. García ▼ 46'

Dự bị 7

  1. B. Bustamante ▲ 46'
  2. M. Donoso ▲ 46'
  3. T. Andrades ▲ 67'
  4. V. Concha ▲ 67'
  5. T. Montecinos ▲ 85'
  6. B. Viveros
  7. E. Hartard

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magallanes
32 61 - 23 +38 72
2
Cobreloa
32 41 - 24 +17 68
3
Deportes Copiapo
32 46 - 34 +12 52
4
Union San Felipe
32 38 - 35 +3 52
5
D. Puerto Montt
32 36 - 31 +5 47
6
Universidad de Concepcion
32 42 - 34 +8 46
7
Rangers de Talca
32 39 - 40 -1 46
8
Barnechea
32 47 - 43 +4 44
9
Santiago Wanderers
32 37 - 37 0 42
10
Deportes Temuco
32 31 - 41 -10 38
11
Deportes Santa Cruz
32 34 - 39 -5 36
12
Deportes Iquique
32 31 - 38 -7 35
13
Recoleta
32 34 - 41 -7 34
14
Santiago Morning
32 37 - 47 -10 34
15
San Luis
32 27 - 42 -15 34
16
D. Melipilla
32 30 - 49 -19 30
17
Fernández Vial
32 26 - 39 -13 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
48Ghi được34
42Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu