D. Puerto Montt
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportes Temuco

D. Puerto Montt vs Deportes Temuco

Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 0-0 Deportes Temuco tại Primera B, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 5, hòa 2, Deportes Temuco thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
Phong độ
DLLWL D. Puerto Montt
DDLWL Deportes Temuco
  1. 24' V. Gonzalez
  2. HT0-0
  3. 48' C. Zamorano
  4. 53' C. Soza Quezada
  5. 60' M. Colossi P. Soto Solís
  6. 71' D. Opazo Leandro Ruiz
  7. 71' E. Puchetta R. Rosales
  8. 74' F. Núñez L. Acevedo
  9. 82' D. Sáez G. Estigarribia
  10. 84' A. Marquez
  11. 87' H. Ramírez J. Arias
  12. 89' E. Pucheta
  13. 89' B. Rivera A. Márquez
  14. FT0-0

Đội hình

D. Puerto Montt HLV: E. Durán
  1. D. Retamal
  2. M. Silva
  3. M. Torres
  4. C. Soza
  5. Leandro Ruiz ▼ 71'
  6. R. Rosales ▼ 71'
  7. G. Gallardo
  8. D. Bahamonde
  9. J. Arias ▼ 87'
  10. G. Villegas
  11. P. Soto Solís ▼ 60'

Dự bị 7

  1. M. Colossi ▲ 60'
  2. D. Opazo ▲ 71'
  3. E. Puchetta ▲ 71'
  4. H. Ramírez ▲ 87'
  5. E. Vidal
  6. F. Águila
  7. F. Calisto
Deportes Temuco HLV: J. Ribera
  1. Y. Urra
  2. A. Alegre
  3. R. Osorio
  4. J. Navarrete
  5. A. Márquez ▼ 89'
  6. D. Torres
  7. V. González
  8. S. Camacho
  9. C. Zamorano
  10. G. Estigarribia ▼ 82'
  11. L. Acevedo ▼ 74'

Dự bị 7

  1. F. Núñez ▲ 74'
  2. D. Sáez ▲ 82'
  3. B. Rivera ▲ 89'
  4. E. Hartard
  5. J. Velásquez
  6. V. Lavín
  7. T. Andrades

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cobreloa
30 41 - 30 +11 54
2
Deportes Iquique
30 54 - 39 +15 52
3
Santiago Wanderers
30 37 - 28 +9 51
4
Deportes Temuco
30 39 - 36 +3 50
5
Antofagasta
30 50 - 38 +12 46
6
San Luis
30 43 - 31 +12 44
7
D. La Serena
30 38 - 39 -1 44
8
Union San Felipe
30 40 - 34 +6 41
9
Barnechea
30 40 - 41 -1 41
10
San Marcos de Arica
30 51 - 52 -1 40
11
Rangers de Talca
30 35 - 47 -12 36
12
Santiago Morning
30 32 - 38 -6 34
13
Universidad de Concepcion
30 36 - 49 -13 34
14
Deportes Santa Cruz
30 27 - 36 -9 33
15
Recoleta
30 34 - 43 -9 30
16
D. Puerto Montt
30 25 - 41 -16 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu39
29Ghi được51
44Thủng lưới47
0.88Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu