Deportes Temuco vs Rangers de Talca
Tỷ số chung cuộc: Deportes Temuco 1-2 Rangers de Talca tại Primera B, 23 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Temuco thắng 4, hòa 1, Rangers de Talca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Municipal Bicentenario Germán Becker, Temuco
- Trọng tài
- C. Galaz
- Phong độ
- DLWLW Deportes Temuco
- LWWWW Rangers de Talca
- 19' J. Gutierrez
- 25' A. Contreras
- 27' J. Abarca
- 34' J. Cisterna
- 39' 0-1 C. Díaz
- 45'+1 D. Tati
- HT0-1
- 58' ▲ C. Melivilú ▼ I. Caroca
- 58' ▲ I. Carrasco ▼ G. Lanaro
- 62' ▲ D. García ▼ M. Lara
- 62' ▲ S. Camacho ▼ J. Cisterna
- 65' ▲ M. Pol ▼ N. Rivera
- 67' I. Carrasco
- 71' J. D. Sanchez Blanco
- 72' 0-2 C. Melivilú
- 76' Y. Águila11m 1-2
- 77' ▲ F. Illanes ▼ J. Abarca
- 79' ▲ A. Marquez ▼ B. Bustamante
- FT1-2
Đội hình
- S. López
- A. Alegre
- A. Contreras
- D. Tati
- J. Cisterna ▼ 62'
- Y. Águila
- B. Bustamante ▼ 79'
- M. Lara ▼ 62'
- C. Zamorano
- C. Escobar
- R. Castro
Dự bị 7
- D. García ▲ 62'
- S. Camacho ▲ 62'
- A. Marquez ▲ 79'
- E. Hartard
- S. Domínguez
- T. Andrades
- V. Concha
- J. Sánchez
- J. Abarca ▼ 77'
- J. Andrade
- C. Díaz
- S. Felipe
- J. Gutiérrez
- I. Caroca ▼ 58'
- M. Iturra
- N. Rivera ▼ 65'
- G. Lanaro ▼ 58'
- A. Ábalos
Dự bị 7
- C. Melivilú ▲ 58'
- I. Carrasco ▲ 58'
- M. Pol ▲ 65'
- F. Illanes ▲ 77'
- E. Vilches
- F. Sepúlveda
- M. Vásquez
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 23 | +38 | 72 | |
| 2 | 32 | 41 - 24 | +17 | 68 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 4 | 32 | 38 - 35 | +3 | 52 | |
| 5 | 32 | 36 - 31 | +5 | 47 | |
| 6 | 32 | 42 - 34 | +8 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 40 | -1 | 46 | |
| 8 | 32 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 9 | 32 | 37 - 37 | 0 | 42 | |
| 10 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 11 | 32 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 12 | 32 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 14 | 32 | 37 - 47 | -10 | 34 | |
| 15 | 32 | 27 - 42 | -15 | 34 | |
| 16 | 32 | 30 - 49 | -19 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 39 | -13 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
34Ghi được41
46Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai22