Rangers de Talca
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Deportes Temuco

Rangers de Talca vs Deportes Temuco

Tỷ số chung cuộc: Rangers de Talca 2-3 Deportes Temuco tại Primera B, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Rangers de Talca thắng 4, hòa 1, Deportes Temuco thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Tucapel Bustamante, Linares
Phong độ
LLWWW Rangers de Talca
DDLWL Deportes Temuco
  1. 2' V. Lavin
  2. 7' 0-1 D. Gonzalez
  3. 33' B. San Juan
  4. 42' F. Barrientos
  5. 43' S. Leyton 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' M. Pinto A. Verdugo
  8. 46' S. Acuna F. Barrientos
  9. 51' S. Magnasco
  10. 54' 1-2 D. Buonanotte
  11. 57' V. Duran
  12. 59' 1-3 L. Acevedo
  13. 60' L. Acevedo
  14. 63' G. Reyes J. Araya
  15. 63' A. Mora V. Duran
  16. 70' B. Troncoso J. Velasquez
  17. 76' J. Sanchez I. Ibanez
  18. 79' J. Sanchez 2-3
  19. 80' A. Penailillo L. Acevedo
  20. 80' J. Jaime F. Espinoza
  21. 86' G. Villegas Jara
  22. 87' J. Castro Gutierrez D. Gonzalez
  23. 90'+5 J. Garrido
  24. FT2-3

Đội hình

Rangers de Talca
  1. 25J. L. Gamonal Ruiz
  2. 3M. Sanhueza
  3. 4B. San Juan
  4. 8S. Leyton
  5. 23V. Duran▼ 63'
  6. 10A. Verdugo▼ 46'
  7. 20G. Moya
  8. 17I. Ibanez▼ 76'
  9. 31I. Diaz
  10. 6F. Barrientos▼ 46'
  11. 16J. Araya▼ 63'

Dự bị 7

  1. 34M. Villalobos
  2. 2I. Toro
  3. 7G. Reyes▲ 63'
  4. 11M. Pinto▲ 46'
  5. 14S. Acuna▲ 46'
  6. 13A. Mora▲ 63'
  7. 9J. Sanchez▲ 76'
Deportes Temuco HLV: Esteban Andrés Valencia Bascuñán
  1. 1J. Garrido
  2. 4F. Pereyra
  3. 31S. Magnasco
  4. 20V. Lavin
  5. 30D. Buonanotte
  6. 19D. Gonzalez▼ 87'
  7. 27C. Nunez
  8. 17G. Villegas Jara
  9. 9L. Acevedo▼ 80'
  10. 10F. Espinoza▼ 80'
  11. 29J. Velasquez▼ 70'

Dự bị 7

  1. 24G. Degenhardt
  2. 2A. Penailillo▲ 80'
  3. 6P. Contreras
  4. 8B. Troncoso▲ 70'
  5. 23J. Jaime▲ 80'
  6. 7J. Castro Gutierrez▲ 87'
  7. 16R. Riveros

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universidad de Concepcion
30 41 - 26 +15 55
2
Deportes Copiapo
30 38 - 20 +18 52
3
Cobreloa
30 44 - 42 +2 50
4
San Marcos de Arica
30 39 - 35 +4 48
5
Antofagasta
30 43 - 33 +10 43
6
Concepción
30 42 - 38 +4 43
7
Rangers de Talca
30 35 - 35 0 43
8
Santiago Wanderers
30 41 - 37 +4 41
9
San Luis
30 30 - 35 -5 39
10
Magallanes
30 28 - 33 -5 35
11
Recoleta
30 28 - 37 -9 35
12
Deportes Temuco
30 34 - 39 -5 33
13
Curico Unido
30 32 - 39 -7 31
14
Deportes Santa Cruz
30 30 - 39 -9 31
15
Union San Felipe
30 30 - 38 -8 30
16
Santiago Morning
30 27 - 36 -9 29
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
40Ghi được44
46Thủng lưới55
1.05Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu