Deportes Temuco
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rangers de Talca

Deportes Temuco vs Rangers de Talca

Tỷ số chung cuộc: Deportes Temuco 0-1 Rangers de Talca tại Primera B, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Deportes Temuco thắng 4, hòa 1, Rangers de Talca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Municipal Bicentenario Germán Becker, Temuco
Phong độ
DDLWL Deportes Temuco
LLWWW Rangers de Talca
  1. 38' A. Marquez
  2. HT0-0
  3. 46' G. Reyes J. Araya
  4. 54' A. Abalos
  5. 57' 0-1 K. Egaña
  6. 63' P. Sanhueza Esparza
  7. 75' B. Escobar L. Neculhueque
  8. 75' V. Lavín F. Cortés
  9. 84' G. Moya
  10. 84' I. Caroca G. Moya
  11. 85' G. Castro B. Bustamante
  12. 85' T. Andrades Z. Vega
  13. 88' J. Contreras A. Ábalos
  14. FT0-1

Đội hình

Deportes Temuco HLV: R. Cuello
  1. Y. Urra
  2. V. Concha
  3. L. Neculhueque ▼ 75'
  4. F. Núñez
  5. D. González
  6. B. Bustamante ▼ 85'
  7. C. Núñez
  8. F. Cortés ▼ 75'
  9. G. Villegas
  10. Z. Vega ▼ 85'
  11. L. Acevedo

Dự bị 7

  1. B. Escobar ▲ 75'
  2. V. Lavín ▲ 75'
  3. G. Castro ▲ 85'
  4. T. Andrades ▲ 85'
  5. J. Garrido
  6. J. Velásquez
  7. N. Olivera
Rangers de Talca HLV: J. Luvera
  1. G. Rodríguez
  2. B. San Juan
  3. C. Díaz
  4. S. Felipe
  5. A. Márquez
  6. K. Egaña
  7. P. Sanhueza
  8. G. Moya ▼ 84'
  9. J. Araya ▼ 46'
  10. A. Ábalos ▼ 88'
  11. G. Gotti

Dự bị 7

  1. G. Reyes ▲ 46'
  2. I. Caroca ▲ 84'
  3. J. Contreras ▲ 88'
  4. B. Navarro
  5. I. Carrasco
  6. J. Gamonal
  7. M. Díaz

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. La Serena
30 42 - 15 +27 70
2
Magallanes
30 46 - 29 +17 52
3
Rangers de Talca
30 42 - 32 +10 50
4
Antofagasta
30 43 - 36 +7 43
5
Recoleta
30 38 - 35 +3 40
6
Santiago Morning
30 35 - 35 0 40
7
Deportes Limache
30 42 - 43 -1 40
8
Deportes Santa Cruz
30 43 - 47 -4 40
9
Universidad de Concepcion
30 33 - 39 -6 40
10
Santiago Wanderers
30 45 - 39 +6 38
11
San Marcos de Arica
30 32 - 35 -3 35
12
Deportes Temuco
30 30 - 37 -7 33
13
San Luis
30 29 - 58 -29 28
14
Union San Felipe
30 27 - 47 -20 26
15
Curico Unido
30 29 - 41 -12 25
16
Barnechea
30 51 - 39 +12 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
35Ghi được67
46Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn21
15Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu