D. Puerto Montt vs Magallanes
Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 1-0 Magallanes tại Primera B, 3 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 3, hòa 3, Magallanes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
- Trọng tài
- M. Quila
- Phong độ
- DLLWL D. Puerto Montt
- WWLDD Magallanes
- 21' C. Cortes Pinto
- 45'+3 R. Rosales
- HT0-0
- 51' F. Manzano
- 62' ▲ T. Aránguiz ▼ C. Villanueva
- 66' Daniel Opazo 1-0
- 73' J. Navarrete
- 73' ▲ G. Alucema ▼ I. Vásquez
- 75' ▲ B. Guajardo ▼ R. Rosales
- 75' ▲ I. Lemmo ▼ J. Navarrete
- 83' ▲ H. Antiñirre ▼ F. Nuñez
- 83' ▲ P. Soto Solís ▼ B. Valdivia
- 85' ▲ D. Salazar ▼ M. Filla
- 85' ▲ M. Vicuña ▼ N. Crovetto
- 85' ▲ T. Jones ▼ F. Flores
- 86' ▲ G. Gallardo ▼ Daniel Opazo
- FT1-0
Đội hình
- M. Viana
- Diego Opazo ▼ 86'
- B. Troncoso
- J. Navarrete ▼ 75'
- F. Nuñez ▼ 83'
- F. Manzano
- J. Méndez
- B. Valdivia ▼ 83'
- R. Rosales ▼ 75'
- G. Villegas
- Daniel Opazo ▼ 86'
Dự bị 7
- B. Guajardo ▲ 75'
- I. Lemmo ▲ 75'
- H. Antiñirre ▲ 83'
- P. Soto Solís ▲ 83'
- G. Gallardo ▲ 86'
- C. Ojeda
- D. Retamal
- G. Rodríguez
- F. Piñero
- C. Villanueva ▼ 62'
- N. Crovetto ▼ 85'
- I. Vásquez ▼ 73'
- F. Espinoza
- F. Flores ▼ 85'
- C. Cortés
- M. Filla ▼ 85'
- J. Alfaro
- Y. Zapata
Dự bị 7
- T. Aránguiz ▲ 62'
- G. Alucema ▲ 73'
- D. Salazar ▲ 85'
- M. Vicuña ▲ 85'
- T. Jones ▲ 85'
- D. Tapia
- N. Núñez
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 23 | +38 | 72 | |
| 2 | 32 | 41 - 24 | +17 | 68 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 4 | 32 | 38 - 35 | +3 | 52 | |
| 5 | 32 | 36 - 31 | +5 | 47 | |
| 6 | 32 | 42 - 34 | +8 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 40 | -1 | 46 | |
| 8 | 32 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 9 | 32 | 37 - 37 | 0 | 42 | |
| 10 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 11 | 32 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 12 | 32 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 14 | 32 | 37 - 47 | -10 | 34 | |
| 15 | 32 | 27 - 42 | -15 | 34 | |
| 16 | 32 | 30 - 49 | -19 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 39 | -13 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
48Ghi được81
42Thủng lưới30
1.23Bàn thắng mỗi trận1.93
15Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai53