D. Puerto Montt
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Magallanes

D. Puerto Montt vs Magallanes

Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 1-0 Magallanes tại Primera B, 17 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 3, hòa 3, Magallanes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
Trọng tài
C. Galaz
Phong độ
DLLWL D. Puerto Montt
WWLDD Magallanes
  1. 23' J. Suazo
  2. HT0-0
  3. 46' J. Silva C. López
  4. 52' Y. Zapata L. Bustamante
  5. 52' L. Altamirano 1-0
  6. 63' J. Asencio J. Suazo
  7. 69' L. Altamirano
  8. 77' R. Linares L. Altamirano
  9. 79' C. González F. Espinoza
  10. 82' E. Flores B. Bustamante
  11. 89' C. Soza J. Alfaro
  12. FT1-0

Đội hình

D. Puerto Montt HLV: J. Aravena
  1. D. Castillo
  2. D. Opazo
  3. J. Barroilhet
  4. F. Ayala
  5. J. Suazo ▼ 63'
  6. I. Lemmo
  7. N. Gauna
  8. B. Bustamante ▼ 82'
  9. C. López ▼ 46'
  10. L. Altamirano ▼ 77'
  11. C. Ivanobski

Dự bị 7

  1. J. Silva ▲ 46'
  2. J. Asencio ▲ 63'
  3. R. Linares ▲ 77'
  4. E. Flores ▲ 82'
  5. F. Cornejo
  6. C. González ▲ 79'
  7. A. Concha
Magallanes HLV: F. Vergara
  1. L. Giovini
  2. D. Rosende
  3. R. Ade
  4. G. Alucema
  5. L. Bustamante ▼ 52'
  6. T. Aránguiz
  7. K. Vásquez
  8. F. Espinoza ▼ 79'
  9. C. Pérez
  10. D. Bielkiewicz
  11. J. Alfaro ▼ 89'

Dự bị 7

  1. Y. Zapata ▲ 52'
  2. C. González ▲ 79'
  3. C. Soza ▲ 89'
  4. D. Tapia
  5. I. Vásquez
  6. G. Santelices
  7. T. Jones

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nublense
28 51 - 33 +18 50
2
Union San Felipe
28 37 - 25 +12 46
3
Rangers de Talca
28 43 - 39 +4 45
4
D. Puerto Montt
28 36 - 28 +8 42
5
D. Melipilla
28 30 - 23 +7 42
6
Deportes Temuco
28 35 - 34 +1 41
7
San Marcos de Arica
28 27 - 29 -2 41
8
Magallanes
28 31 - 25 +6 40
9
Deportes Copiapo
28 48 - 46 +2 39
10
Cobreloa
28 37 - 33 +4 36
11
San Luis
28 31 - 35 -4 33
12
Santiago Morning
28 29 - 39 -10 31
13
Barnechea
28 39 - 45 -6 30
14
Deportes Valdivia
28 34 - 48 -14 28
15
Deportes Santa Cruz
28 28 - 54 -26 22
Thăng hạng Play-off

So sánh

33Trận đấu33
44Ghi được36
36Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn8
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu