Magallanes vs D. Puerto Montt
Tỷ số chung cuộc: Magallanes 3-0 D. Puerto Montt tại Primera B, 16 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Magallanes thắng 3, hòa 3, D. Puerto Montt thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Municipal, San Bernardo
- Trọng tài
- F. Jara
- Phong độ
- WWLDD Magallanes
- DLLWL D. Puerto Montt
- 10' M. Arguinarena
- 17' G. Avello
- 33' B. Troncoso
- 37' ▲ D. Subiabre ▼ F. Ciampichetti
- 45' M. Biskupovic
- HT0-0
- 46' ▲ D. Salazar ▼ M. Arguinarena
- 46' D. Salazar 1-0
- 61' ▲ A. Castillo ▼ C. Melivilú
- 61' ▲ C. López ▼ F. Ortega
- 61' ▲ J. Orellana ▼ K. Flores
- 63' J. Alfaro 2-0
- 69' ▲ C. Pérez ▼ M. Orellana
- 69' ▲ C. Ojeda ▼ B. Valdivia
- 79' ▲ G. Alucema ▼ M. Filla
- 80' J. Andrade Moya
- 87' ▲ F. Espinoza ▼ J. Alfaro
- 87' ▲ T. Jones ▼ B. Leal
- 89' C. Pérez 3-0
- 90'+4 C. Lopez
- FT3-0
Đội hình
- G. Rodríguez
- M. Biskupovic
- B. San Juan
- G. Santelices
- M. Medel
- B. Leal ▼ 87'
- I. Vásquez
- M. Orellana ▼ 69'
- M. Arguinarena ▼ 46'
- M. Filla ▼ 79'
- J. Alfaro ▼ 87'
Dự bị 7
- D. Salazar ▲ 46'
- C. Pérez ▲ 69'
- G. Alucema ▲ 79'
- F. Espinoza ▲ 87'
- T. Jones ▲ 87'
- M. Arenas
- S. Parraguez
- C. González
- J. Andrade
- D. Opazo
- G. Avello
- B. Troncoso
- E. Vilches
- C. Melivilú ▼ 61'
- K. Flores ▼ 61'
- B. Valdivia ▼ 69'
- F. Ciampichetti ▼ 37'
- F. Ortega ▼ 61'
Dự bị 7
- D. Subiabre ▲ 37'
- A. Castillo ▲ 61'
- C. López ▲ 61'
- J. Orellana ▲ 61'
- C. Ojeda ▲ 69'
- F. Águila
- F. Rojas
Thống kê
11
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
37Ghi được35
35Thủng lưới35
1.23Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn13
29Hiệp hai22