Union San Felipe vs Magallanes
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 0-0 Magallanes tại Primera B, 13 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 1, hòa 4, Magallanes thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Trọng tài
- M. Quila
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- WWLDD Magallanes
- 34' Yellow Card
- 36' L. Fioravanti
- 36' F. Salinas
- 37' Yellow Card
- 41' G. Reyes
- HT0-0
- 46' ▲ J. Vargas ▼ L. Fioravanti
- 64' ▲ B. Leal ▼ C. Jopia
- 64' ▲ M. Vicuña ▼ T. Aránguiz
- 64' ▲ T. Jones ▼ J. Alfaro
- 66' ▲ R. Rosales ▼ B. Riveros
- 73' ▲ D. Salazar ▼ C. Pérez
- 73' ▲ M. Arguinarena ▼ M. Orellana
- 76' ▲ F. Quiróz ▼ A. Azócar
- 86' ▲ I. Mesías ▼ J. Castro
- 88' Yellow Card
- FT0-0
Đội hình
- L. Giovini
- J. Pino
- F. Salinas
- M. Silva
- L. Fioravanti ▼ 46'
- B. Riveros ▼ 66'
- E. Ormeño
- Y. González
- G. Reyes
- J. Castro ▼ 86'
- A. Azócar ▼ 76'
Dự bị 7
- J. Vargas ▲ 46'
- R. Rosales ▲ 66'
- F. Quiróz ▲ 76'
- I. Mesías ▲ 86'
- D. Fernandez
- N. Rodríguez
- B. Muñoz
- G. Rodríguez
- G. Alucema
- B. San Juan
- I. Vásquez
- M. Orellana ▼ 73'
- C. Jopia ▼ 64'
- T. Aránguiz ▼ 64'
- C. Pérez ▼ 73'
- J. Espinola
- J. Alfaro ▼ 64'
- Y. Zapata
Dự bị 7
- B. Leal ▲ 64'
- M. Vicuña ▲ 64'
- T. Jones ▲ 64'
- D. Salazar ▲ 73'
- M. Arguinarena ▲ 73'
- M. Biskupovic
- S. Parraguez
Thống kê
14
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 22 | +18 | 55 | |
| 2 | 30 | 47 - 36 | +11 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 29 | +13 | 49 | |
| 4 | 30 | 40 - 30 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 46 | |
| 6 | 30 | 35 - 37 | -2 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 35 | +2 | 41 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 51 - 49 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 42 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 41 - 43 | -2 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 38 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 44 | -16 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
32Ghi được37
43Thủng lưới35
1.07Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai29