Magallanes vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: Magallanes 2-0 Union San Felipe tại Primera B, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Magallanes thắng 2, hòa 2, Union San Felipe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Municipal, San Bernardo
- Phong độ
- DWWLD Magallanes
- WLLDD Union San Felipe
- 20' J. James
- 34' F. Peraza
- HT0-0
- 46' ▲ C. Valenzuela ▼ T. Aranguiz
- 55' J. Quiroz
- 61' ▲ M. Alfonso ▼ F. Monteseirin
- 61' ▲ P. Rodriguez ▼ A. Leon
- 62' F. Peraza 1-0
- 67' ▲ B. Valdez ▼ J. Quiroz
- 67' ▲ M. Vicuna ▼ A. Toledo
- 68' ▲ B. Riveros ▼ C. Munoz
- 74' ▲ B. Sagredo ▼ B. Gonzalez
- 74' ▲ D. Cuellar ▼ S. Vergara
- 76' ▲ C. Munoz ▼ F. Peraza
- 79' C. Munoz 2-0
- 88' ▲ D. Figueroa ▼ M. Araya
- 90'+3 A. Sabella
- FT2-0
Đội hình
- 12M. Bernatene
- 3A. Walters
- 4M. Vasquez
- 41J. James
- 17F. Ortega
- 21J. Quiroz ▼ 67'
- 10T. Aranguiz ▼ 46'
- 40A. Sabella
- 18A. Toledo ▼ 67'
- 9F. Peraza ▼ 76'
- 20M. Araya ▼ 88'
Dự bị 7
- 1A. Martinic
- 2D. Figueroa ▲ 88'
- 14B. Valdez ▲ 67'
- 11C. Valenzuela ▲ 46'
- 31M. Gonzalez
- 8M. Vicuna ▲ 67'
- 26C. Munoz ▲ 76'
- 12P. Garces
- 23Y. Gonzalez
- 2F. Monteseirin ▼ 61'
- 8J. Ferrari
- 14J. Cordova
- 5A. Leon ▼ 61'
- 6B. Gonzalez ▼ 74'
- 31H. Herrera
- 17V. Alvarez
- 9C. Munoz ▼ 68'
- 7S. Vergara ▼ 74'
Dự bị 7
- 1C. Fuentes
- 21M. Alfonso ▲ 61'
- 10B. Sagredo ▲ 74'
- 11B. Riveros ▲ 68'
- 26P. Rodriguez ▲ 61'
- 33M. Lopes Acevedo
- 34D. Cuellar ▲ 74'
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
36Ghi được34
40Thủng lưới49
0.95Bàn thắng mỗi trận0.94
17Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai20