Union San Felipe vs Magallanes
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 0-0 Magallanes tại Primera B, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 1, hòa 2, Magallanes thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- DWWLD Magallanes
- 6' F. Monteseirin
- 10' J. Alfaro
- 10' A. Leon
- 22' C. Zamorano
- 45'+3 M. Sandoval
- HT0-0
- 59' ▲ B. Riveros ▼ A. Zamorano
- 67' ▲ M. Vicuña ▼ J. Alfaro
- 75' ▲ D. Figueroa ▼ R. González
- 76' ▲ N. Rivera ▼ D. Catalán
- 79' M. Vasquez
- 81' A. Cayetano
- 83' ▲ I. Parada ▼ D. Salazar
- 83' ▲ I. Vásquez ▼ A. León
- 87' ▲ Y. Marín ▼ F. Quiroz
- 87' ▲ E. Neira ▼ T. Aránguiz
- FT0-0
Đội hình
- P. Garcés
- F. Monteseirín
- H. Herrera
- I. Meza
- F. Salinas
- A. Zamorano ▼ 59'
- M. Sandoval
- G. Jara
- F. Quiroz ▼ 87'
- A. León ▼ 83'
- D. Salazar ▼ 83'
Dự bị 7
- B. Riveros ▲ 59'
- I. Parada ▲ 83'
- I. Vásquez ▲ 83'
- Y. Marín ▲ 87'
- F. Gómez
- L. Basán
- M. Ibacache
- M. Bernatene
- Á. Cayetano
- N. Mancilla
- M. Vásquez
- C. Jorquera
- T. Aránguiz ▼ 87'
- R. González ▼ 75'
- D. Catalán ▼ 76'
- C. Zamorano
- J. Larrivey
- J. Alfaro ▼ 67'
Dự bị 7
- M. Vicuña ▲ 67'
- D. Figueroa ▲ 75'
- N. Rivera ▲ 76'
- E. Neira ▲ 87'
- A. Martinic
- J. Gottesman
- R. Abbruzzese
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu42
27Ghi được70
48Thủng lưới38
0.87Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai34