Z. Davitashvili

Z. Davitashvili

Tiền đạo · AS Saint-Étienne

Z. Davitashvili, AS Saint-Étienne, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 2, trận: 10.

Sinh 15 tháng 2, 2001 (25) · Georgia · 175 cm · 63 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
2Kiến tạo
580Phút
6.95Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
10 (6)
Chuyền chính xác
87%
Tranh chấp thắng
33 / 80

Sự nghiệp

Z. Davitashvili — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 AS Saint-Étienne · Ligue 2 10 1 2 6.95
26/27 Georgia · UEFA Nations League 4 0 0 6.60
25/26 AS Saint-Étienne · Ligue 2 33 16 5 7.16
25/26 Georgia U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 0 0 0
24/25 Georgia · UEFA Nations League 18 1 1 6.76
23/24 Georgia U21 · UEFA U21 Championship 4 1 0 7.37
22/23 Georgia · UEFA Nations League 8 1 0 6.86
21/22 Georgia U21 · UEFA U21 Championship 1 0 0
20/21 Georgia U19 · UEFA U19 Championship 3 2 0
19/20 Georgia U19 · UEFA U19 Championship 3 2 0
18/19 Georgia U19 · UEFA U19 Championship 3 0 0
17/18 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 6 0 0

Chuyển nhượng 8

Z. Davitashvili — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
11 thg 7, 2024 AS Saint-Étienne từ FC Girondins de Bordeaux € 6M
1 thg 7, 2023 FC Girondins de Bordeaux từ FC Dinamo Batumi € 1.3M
1 thg 9, 2022 FC Girondins de Bordeaux từ FC Dinamo Batumi Cho mượn
6 thg 4, 2022 FC Dinamo Batumi từ FC Arsenal Tula Tự do
21 thg 7, 2021 FC Arsenal Tula từ Rubin Tự do
20 thg 8, 2020 Rotor Volgograd từ Rubin Cho mượn
1 thg 7, 2019 Rubin từ Lokomotivi Tbilisi
9 thg 1, 2018 Lokomotivi Tbilisi từ FC Dinamo Tbilisi

Danh hiệu

Z. Davitashvili — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia1

Chấn thương và án treo giò 4

Z. Davitashvili — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Ốm 2 thg 1, 2025 10 thg 1, 2025 9
Chấn thương 14 thg 10, 2024 17 thg 10, 2024 4
Chấn thương bắp chân 15 thg 8, 2021 24 thg 8, 2021 10
Treo giò 21 thg 11, 2019 23 thg 11, 2019 3
Trang trận đấu