W. Dammers

W. Dammers

Hậu vệ · Randers FC

W. Dammers, Randers FC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.

Sinh 1 tháng 3, 1995 (31) · Hà Lan · 185 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
450Phút
6.92Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
1
Chuyền chính xác
88%
Tranh chấp thắng
17 / 29

Sự nghiệp

W. Dammers — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Randers FC · Danish Superliga 5 0 0 6.92
25/26 Randers FC · Danish Superliga 32 1 1 7.21
24/25 Randers FC · Danish Superliga 31 6 0 7.25
23/24 Randers FC · Danish Superliga 58 6 0 6.92
22/23 Groningen · Eredivisie 0 0 0
21/22 Groningen · Eredivisie 20 0 2 6.99
20/21 Groningen · Eredivisie 28 1 1 6.90
19/20 Fortuna Sittard · Eredivisie 12 0 0 7.08
18/19 Fortuna Sittard · Eredivisie 20 1 0 7.04
17/18 Fortuna Sittard · Eerste Divisie 40 4 0
16/17 Feyenoord · UEFA Europa League 1 0 0 6.80
15/16 Cambuur · Eredivisie 19 0 0 6.84
14/15 Feyenoord · UEFA Europa League 1 0 0

Chuyển nhượng 8

W. Dammers — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
25 thg 6, 2023 Randers FC từ Willem II
24 thg 8, 2022 Willem II từ Groningen
1 thg 7, 2022 Groningen từ Willem II
29 thg 1, 2022 Willem II từ Groningen Cho mượn
1 thg 7, 2020 Groningen từ Fortuna Sittard
10 thg 7, 2017 Fortuna Sittard từ Feyenoord Tự do
1 thg 6, 2016 Feyenoord từ Cambuur
25 thg 8, 2015 Cambuur từ Feyenoord Cho mượn

Danh hiệu1

W. Dammers — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Eredivisie2016/20171
Eerste Divisie1
Super Cup1

Chấn thương và án treo giò 3

W. Dammers — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Va chạm 10 thg 9, 2021 21 thg 9, 2021 12
Va chạm 3 thg 5, 2021 18 thg 5, 2021 16
Chấn thương đầu gối 23 thg 12, 2018 6 thg 12, 2019 349
Trang trận đấu