V. Tsygankov

V. Tsygankov

Tiền đạo · Ukraina

V. Tsygankov, Ukraina, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 7.

Sinh 15 tháng 11, 1997 (28) · Ukraina · 178 cm · 73 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
343Phút
6.28Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
2 (1)
Chuyền chính xác
80%
Tranh chấp thắng
10 / 29

Sự nghiệp

V. Tsygankov — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Ukraina · UEFA Nations League 7 1 0 6.28
26/27 Ajax · Eredivisie 4 1 1 6.90
26/27 Girona FC · Segunda División 0 0 0
25/26 Ukraina · Friendlies 2 0 0 6.30
24/25 Ukraina · UEFA Nations League 11 1 1 7.13
23/24 Ukraina · Euro Championship - Qualification 8 5 1 7.06
22/23 Ukraina · UEFA Nations League 5 1 0 6.85
21/22 Ukraina · Friendlies 2 1 0
20/21 Ukraina · World Cup - Qualification Europe 16 2 2 6.93
19/20 Ukraina · Friendlies 2 0 0
18/19 Ukraina · UEFA Nations League 9 0 0
17/18 Ukraina · Friendlies 1 0 0
14/15 FC Dynamo Kyiv · Giải vô địch bóng đá Ukraina 0 0 0

Chuyển nhượng 3

V. Tsygankov — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
26 thg 8, 2026 Ajax từ Girona FC Chuyển nhượng
25 thg 8, 2026 Ajax từ Girona FC Chuyển nhượng
17 thg 1, 2023 Girona FC từ FC Dynamo Kyiv € 5M

Danh hiệu7

V. Tsygankov — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup2020/2021, 2019/2020, 2014/201532
Giải vô địch bóng đá Ukraina2020/2021, 2014/201524
Copa Catalunya2024/20251
U19 League2015/20161

Chấn thương và án treo giò 10

V. Tsygankov — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đùi 26 thg 8, 2025 đang tiếp diễn 408
Chấn thương đùi 15 thg 2, 2025 20 thg 2, 2025 6
Chấn thương háng 28 thg 11, 2024 2 thg 1, 2025 36
Chấn thương gân kheo 3 thg 10, 2024 18 thg 11, 2024 47
Ốm 11 thg 8, 2024 20 thg 8, 2024 10
Lý do khác 25 thg 6, 2024 9 thg 8, 2024 46
Chấn thương bắp chân 1 thg 4, 2024 23 thg 4, 2024 23
Chấn thương đầu gối 10 thg 3, 2024 25 thg 3, 2024 16
Chấn thương cơ 17 thg 12, 2023 9 thg 1, 2024 24
Chấn thương gân kheo 1 thg 10, 2023 25 thg 10, 2023 25
Trang trận đấu