V. Mudrac
Hậu vệ ·
Moldova
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 24 | 1 | 0 | ||
| 23/24 | 14 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 32 | 3 | 0 | ||
| 21/22 | 16 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 8 | 0 | 0 | 6.88 | |
| 19/20 | 23 | 4 | 0 | ||
| 18/19 | 28 | 3 | 0 | ||
| 17/18 | 15 | 3 | 0 | ||
| 16/17 | 12 | 1 | 0 |
Chuyển nhượng 13
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 24 thg 6, 2026 | FC Iberia 1999 từ FC Ordabasy | Tự do |
| 30 thg 12, 2025 | Mudrac Victor từ FC Ordabasy | Tự do |
| 9 thg 1, 2025 | FC Ordabasy từ FC Petrocub Hîncești | Tự do |
| 11 thg 3, 2022 | FC Petrocub Hîncești từ FC Iberia 1999 | |
| 11 thg 1, 2021 | FC Iberia 1999 từ Slavia Mozyr | Tự do |
| 10 thg 7, 2020 | Slavia Mozyr từ FC Alashkert | Tự do |
| 1 thg 3, 2020 | FC Alashkert từ FC Petrocub Hîncești | Tự do |
| 1 thg 7, 2017 | FC Petrocub Hîncești từ Dacia | |
| 1 thg 1, 2017 | Dacia từ Dinamo-Auto | |
| 1 thg 2, 2014 | Dinamo-Auto từ Zaria Balti | Tự do |
| 1 thg 7, 2013 | Zaria Balti từ Veris | |
| 1 thg 3, 2013 | Veris từ Zaria Balti | Cho mượn |
| 1 thg 2, 2012 | Zaria Balti | Tự do |