V. Mudrac

V. Mudrac

Hậu vệ · Moldova

Sinh 3 tháng 3, 1994 (32) · Moldova · 184 cm · 77 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

V. Mudrac — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Moldova · Friendlies 0 0 0
24/25 FC Petrocub Hîncești · Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova 24 1 0
23/24 FC Petrocub Hîncești · Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova 14 1 0
22/23 FC Petrocub Hîncești · Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova 32 3 0
21/22 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 16 0 0
20/21 Moldova · UEFA Nations League 8 0 0 6.88
19/20 FC Petrocub Hîncești · Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova 23 4 0
18/19 FC Petrocub Hîncești · Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova 28 3 0
17/18 FC Petrocub Hîncești · Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova 15 3 0
16/17 Dacia · Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova 12 1 0

Chuyển nhượng 13

V. Mudrac — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
24 thg 6, 2026 FC Iberia 1999 từ FC Ordabasy Tự do
30 thg 12, 2025 Mudrac Victor từ FC Ordabasy Tự do
9 thg 1, 2025 FC Ordabasy từ FC Petrocub Hîncești Tự do
11 thg 3, 2022 FC Petrocub Hîncești từ FC Iberia 1999
11 thg 1, 2021 FC Iberia 1999 từ Slavia Mozyr Tự do
10 thg 7, 2020 Slavia Mozyr từ FC Alashkert Tự do
1 thg 3, 2020 FC Alashkert từ FC Petrocub Hîncești Tự do
1 thg 7, 2017 FC Petrocub Hîncești từ Dacia
1 thg 1, 2017 Dacia từ Dinamo-Auto
1 thg 2, 2014 Dinamo-Auto từ Zaria Balti Tự do
1 thg 7, 2013 Zaria Balti từ Veris
1 thg 3, 2013 Veris từ Zaria Balti Cho mượn
1 thg 2, 2012 Zaria Balti Tự do
Trang trận đấu