V. í Davidsen

V. í Davidsen

Hậu vệ · NSI Runavik

V. í Davidsen, NSI Runavik, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 19 tháng 7, 1991 (35) · Faroe Islands · 177 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
184Phút
6.65Điểm
Chuyền chính xác
89%
Tranh chấp thắng
4 / 7

Sự nghiệp

V. í Davidsen — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 NSI Runavik · UEFA Conference League 6 0 0 6.65
26/27 Faroe Islands · UEFA Nations League 2 1 0 6.65
25/26 Havnar Bóltfelag · Meistaradeildin 9 0 0
24/25 Havnar Bóltfelag · Meistaradeildin 31 1 0
23/24 Havnar Bóltfelag · Meistaradeildin 32 0 0
22/23 Faroe Islands · UEFA Nations League 10 2 0 6.58
21/22 Faroe Islands · Friendlies 2 1 0
20/21 Faroe Islands · Giải vô địch bóng đá châu Âu 24 1 1 6.37
19/20 Vejle · 1. Division 25 0 0
18/19 Faroe Islands · World Cup - Qualification Europe 14 0 0 6.70
17/18 Vejle · 1. Division 31 0 0
16/17 Vejle · 1. Division 28 0 0
15/16 Vejle · 1. Division 14 0 0
14/15 Vejle · 1. Division 20 4 0
13/14 Vejle · 1. Division 27 1 0
12/13 FC Fredericia · 1. Division 7 0 0

Chuyển nhượng 4

V. í Davidsen — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
31 thg 1, 2026 NSI Runavik từ Havnar Bóltfelag Tự do
1 thg 1, 2023 Havnar Bóltfelag từ Helsingborg
17 thg 1, 2022 Helsingborg từ Vejle
8 thg 8, 2013 Vejle từ FC Fredericia

Danh hiệu7

V. í Davidsen — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2025, 20242
Løgmanssteypid2024, 20232
1. Division2019/2020, 2017/20182
2. Division2011/20121

Chấn thương và án treo giò 4

V. í Davidsen — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Treo giò 21 thg 10, 2022 23 thg 10, 2022 3
Treo giò 10 thg 5, 2019 19 thg 5, 2019 10
Gãy xương 26 thg 3, 2019 10 thg 4, 2019 16
Treo giò 7 thg 2, 2019 9 thg 2, 2019 3
Trang trận đấu