T. Darikwa

T. Darikwa

Hậu vệ · Lincoln City F.C.

T. Darikwa, Lincoln City F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 3.

Sinh 13 tháng 12, 1991 (34) · Zimbabwe · 188 cm · 77 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
1Kiến tạo
239Phút
6.15Điểm
Chuyền chính xác
60%
Tranh chấp thắng
10 / 23

Sự nghiệp

T. Darikwa — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Lincoln City F.C. · Championship 3 0 1 6.15
25/26 Lincoln City F.C. · League One 50 6 3 7.07
24/25 Zimbabwe · Friendlies 0 0 0
23/24 Zimbabwe · World Cup - Qualification Africa 0 0 0
22/23 Zimbabwe · World Cup - Qualification Africa 1 0 0
21/22 Wigan Athletic · League One 51 2 5 6.92
20/21 Nottingham Forest F.C. · Championship 0 0 0
19/20 Zimbabwe · Cúp bóng đá châu Phi 4 0 0 6.10
18/19 Nottingham Forest F.C. · Championship 31 0 1 6.91
17/18 Nottingham Forest F.C. · Championship 32 1 0 6.90
16/17 Burnley F.C. · FA Cup 5 0 0 7.00
15/16 Burnley F.C. · Championship 24 1 0 6.83
14/15 Chesterfield F.C. · League One 56 1 0
13/14 Chesterfield F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 50 5 0
12/13 Chesterfield F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 40 5 0

Chuyển nhượng 6

T. Darikwa — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
5 thg 7, 2024 Lincoln City F.C. từ Apollon Limassol Tự do
1 thg 7, 2023 Apollon Limassol từ Wigan Athletic Tự do
11 thg 1, 2021 Wigan Athletic từ Nottingham Forest F.C. Tự do
26 thg 7, 2017 Nottingham Forest F.C. từ Burnley F.C.
30 thg 7, 2015 Burnley F.C. từ Chesterfield F.C.
20 thg 1, 2012 Hinckley United từ Chesterfield F.C. Cho mượn

Danh hiệu5

T. Darikwa — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Giải bóng đá hạng ba Anh2013/2014, 2010/20112
Football League Trophy2011/201211
League One2021/20221
Championship2015/20161

Chấn thương và án treo giò 3

T. Darikwa — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 27 thg 8, 2022 15 thg 9, 2022 20
Chấn thương 18 thg 6, 2020 26 thg 6, 2020 9
Treo giò 17 thg 1, 2019 2 thg 2, 2019 17
Trang trận đấu