S. Wimmer

S. Wimmer

Tiền vệ · LASK Juniors

Sinh 15 tháng 1, 1994 (32) · Áo · 186 cm · 79 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

S. Wimmer — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 LASK Juniors · Regionalliga - Ost 0 0 0
23/24 LASK Juniors · Regionalliga - West 23 8 0
22/23 LASK Juniors · Regionalliga - West 25 6 0
21/22 Lask Juniors Linz · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 12 2 0
20/21 Lask Juniors Linz · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 19 1 0
19/20 FSV Zwickau · 3. Liga 8 0 0
17/18 SC Paderborn 07 · 3. Liga 17 0 0
14/15 SV Horn · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 13 1 0
13/14 Parndorf · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 32 2 0
12/13 Austria Vienna (Am) · Regionalliga - West 25 2 0
11/12 LASK Juniors · Regionalliga - West 17 1 0

Chuyển nhượng 5

S. Wimmer — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2022 LASK Juniors từ FSV Zwickau Tự do
28 thg 8, 2020 Lask Juniors Linz từ FSV Zwickau Tự do
28 thg 8, 2019 FSV Zwickau từ FC Viktoria Köln Tự do
31 thg 8, 2018 FC Viktoria Köln từ SC Paderborn 07
2 thg 2, 2015 SC Wiener Neustadt từ Parndorf Cho mượn
Trang trận đấu