S. Wieser
Tiền vệ ·
Liechtenstein
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 3 | 0 | 0 | 6.50 | |
| 23/24 | 2 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 5 | 0 | 0 | 6.68 | |
| 19/20 | 22 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 14 | 1 | 0 | 6.07 | |
| 17/18 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 2 | 0 | 0 | ||
| 13/14 | 14 | 0 | 0 | ||
| 12/13 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 6, 2018 | FC Vaduz từ Câu lạc bộ bóng đá Reading | |
| 11 thg 6, 2018 | Câu lạc bộ bóng đá Reading từ Roeselare | |
| 31 thg 8, 2017 | Roeselare từ Câu lạc bộ bóng đá Reading | Cho mượn |
| 18 thg 8, 2016 | Câu lạc bộ bóng đá Reading từ FC Thun | Tự do |
| 1 thg 7, 2015 | FC Thun từ FC Aarau | |
| 1 thg 7, 2014 | FC Aarau từ TSG 1899 Hoffenheim | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2013 | SV Ried từ TSG 1899 Hoffenheim | Cho mượn |
| 1 thg 1, 2012 | TSG 1899 Hoffenheim từ FC Basel 1893 | € 1M |