S. Marković
Tiền vệ ·
OFK Beograd
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| 25/26 | 11 | 0 | 0 | 6.39 | |
| 24/25 | 18 | 4 | 0 | 6.70 | |
| 23/24 | 32 | 10 | 0 | ||
| 22/23 | 16 | 1 | 0 | 6.90 | |
| 21/22 | 4 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 27 | 1 | 0 | ||
| 19/20 | 21 | 2 | 0 | ||
| 18/19 | 39 | 5 | 0 | ||
| 17/18 | 16 | 2 | 1 | 6.71 | |
| 16/17 | 13 | 2 | 0 | 6.76 | |
| 14/15 | 5 | 1 | 0 | ||
| 13/14 | 4 | 1 | 0 | ||
| 12/13 | 4 | 0 | 0 | ||
| 11/12 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 8, 2023 | OFK Beograd từ Mladost Novi Sad | Tự do |
| 18 thg 8, 2022 | Olympiakos từ Apollon Limassol | Tự do |
| 31 thg 1, 2018 | Apollon Limassol từ Córdoba CF | |
| 1 thg 7, 2015 | Córdoba CF từ FK Partizan | Tự do |
| 20 thg 6, 2011 | FK Partizan từ OFK Beograd | € 200K |
Danh hiệu5
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Liga2014/2015, 2012/2013, 2011/2012 | 3 | 1 |
| 1. Division2021/2022 | 1 | 2 |
| Prva Liga2023/2024 | 1 | |
| Cup | 1 | |
| Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 13 thg 12, 2015 | 19 thg 12, 2015 | 7 |
| Treo giò | 9 thg 11, 2015 | 16 thg 11, 2015 | 8 |