Ronaldo
Tiền vệ ·
FC Rostov
Ronaldo, FC Rostov, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
469Phút
6.46Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 5 (2)
- Chuyền chính xác
- 70%
- Tranh chấp thắng
- 28 / 71
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 0 | 0 | 6.46 | |
| 25/26 | 26 | 6 | 1 | 6.87 | |
| 24/25 | 35 | 6 | 3 | 7.05 | |
| 23/24 | 15 | 6 | 2 | 7.37 | |
| 22/23 | 40 | 5 | 0 | ||
| 21/22 | 25 | 2 | 0 | 6.51 | |
| 20/21 | 22 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 25 thg 1, 2024 | FC Rostov từ PFC Levski Sofia | € 2M |
| 16 thg 6, 2022 | PFC Levski Sofia từ Bahia | € 180K |
| 5 thg 12, 2020 | Bahia từ São Caetano | Tự do |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Copa do Nordeste2020/2021 | 1 | |
| Paulista - A22020 | 1 | |
| Copa Paulista2019 | 1 | |
| Cup | 1 | |
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 2 thg 5, 2025 | 4 thg 5, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 12 thg 3, 2025 | 14 thg 3, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 23 thg 9, 2021 | 4 thg 10, 2021 | 12 |
| Chấn thương | 1 thg 8, 2021 | 21 thg 9, 2021 | 52 |