R. Watanabe
Tiền vệ ·
Urawa
R. Watanabe, Urawa, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 3, trận: 7.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
3Kiến tạo
462Phút
6.67Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 14 (5)
- Chuyền chính xác
- 84%
- Tranh chấp thắng
- 30 / 62
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 7 | 1 | 3 | 6.67 | |
| 26/27 | 19 | 3 | 0 | 6.86 | |
| 25/26 | 32 | 8 | 3 | 7.06 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 34 | 4 | 3 | 6.81 | |
| 22/23 | 37 | 7 | 2 | 6.95 | |
| 21/22 | 20 | 2 | 1 | 6.84 | |
| 20/21 | 39 | 7 | 0 | ||
| 19/20 | 23 | 4 | 0 | ||
| 18/19 | 5 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 22 thg 1, 2024 | Urawa từ F.C. Tokyo | |
| 9 thg 1, 2021 | F.C. Tokyo từ Montedio Yamagata | |
| 7 thg 1, 2020 | Montedio Yamagata từ Montedio Yamagata | Tự do |
| 7 thg 1, 2020 | Montedio Yamagata từ Albirex Niigata | Tự do |
| 8 thg 7, 2018 | Albirex Niigata từ FC Ingolstadt 04 | Tự do |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 22 thg 2, 2025 | 25 thg 3, 2025 | 32 |