R. Sappinen

R. Sappinen

Tiền đạo · FC Flora

R. Sappinen, FC Flora, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 2.

Sinh 23 tháng 1, 1996 (30) · Estonia · 177 cm · 73 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
90Phút
6.80Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Tranh chấp thắng
0 / 0

Sự nghiệp

R. Sappinen — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC Flora · UEFA Champions League 2 1 0 6.80
25/26 Estonia · Friendlies 14 1 0 6.57
24/25 Hapoel Katamon · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 0 0 0
23/24 Hapoel Katamon · Toto Cup Ligat Al 5 1 0
22/23 Stal Mielec · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 14 1 0 6.57
21/22 Estonia · Friendlies 3 1 0
20/21 Estonia · UEFA Nations League 23 5 0 6.91
19/20 Estonia · Friendlies 1 0 0
18/19 Estonia · UEFA Nations League 3 0 0
17/18 Estonia · Friendlies 5 1 0
16/17 FC Flora · Meistriliiga 34 20 0
15/16 FC Flora · Meistriliiga 34 16 0
14/15 Flora II · Esiliiga A 14 5 0
13/14 Flora II · Esiliiga A 8 0 0
12/13 Flora II · Esiliiga A 10 1 0

Chuyển nhượng 12

R. Sappinen — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
17 thg 8, 2026 Olympiakos từ FC Flora Chuyển nhượng
16 thg 8, 2026 Olympiakos từ FC Flora Chuyển nhượng
13 thg 7, 2023 Hapoel Katamon từ Piast Gliwice
1 thg 7, 2023 Piast Gliwice từ Stal Mielec
24 thg 1, 2023 Stal Mielec từ Piast Gliwice Cho mượn
1 thg 1, 2022 Piast Gliwice từ FC Flora
31 thg 12, 2019 FC Flora từ NK Domzale
8 thg 8, 2019 NK Domzale từ FC Flora Cho mượn
1 thg 7, 2019 FC Flora từ Den Bosch
12 thg 8, 2018 Den Bosch từ FC Flora Cho mượn
30 thg 6, 2018 FC Flora từ K Beerschot VA
1 thg 2, 2018 K Beerschot VA từ FC Flora Cho mượn

Danh hiệu12

R. Sappinen — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2021, 2020, 2016, 201441
Meistriliiga2020, 2017, 201531
Cup2019/2020, 2015/2016, 2012/201331
Esiliiga A201411
Baltic Cup20211
Livonia Cup1

Chấn thương và án treo giò 1

R. Sappinen — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 9 thg 4, 2022 16 thg 6, 2022 69
Trang trận đấu