Pedraza
Hậu vệ ·
S.S. Lazio
Pedraza, S.S. Lazio, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
179Phút
6.70Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1
- Chuyền chính xác
- 90%
- Tranh chấp thắng
- 5 / 14
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 5 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 25/26 | 35 | 1 | 4 | 6.73 | |
| 24/25 | 12 | 0 | 2 | 6.78 | |
| 23/24 | 24 | 1 | 3 | 6.62 | |
| 22/23 | 33 | 3 | 4 | 6.73 | |
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 44 | 2 | 2 | 6.75 | |
| 19/20 | 21 | 1 | 0 | 6.70 | |
| 18/19 | 45 | 4 | 4 | 6.76 | |
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 23 | 6 | 7 | 6.86 | |
| 15/16 | 3 | 0 | 0 | 6.30 | |
| 14/15 | 2 | 0 | 0 |
Danh hiệu 3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| UEFA U21 Championship 2017/2019 | 1 | 1 |
| UEFA Europa League 2020/2021 | 1 | |
| UEFA U19 Championship 2014/2015 | 1 | |
| Siêu cúp bóng đá châu Âu | 1 | |
| Emirates Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 12
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương mắt cá | 6 thg 5, 2024 | 21 thg 2, 2025 | 292 |
| Chấn thương mắt cá | 18 thg 1, 2024 | 31 thg 3, 2024 | 74 |
| Chấn thương cơ | 21 thg 12, 2023 | 12 thg 1, 2024 | 23 |
| Chấn thương gân kheo | 25 thg 10, 2023 | 20 thg 11, 2023 | 27 |
| Chấn thương gân kheo | 10 thg 1, 2023 | 16 thg 2, 2023 | 38 |
| Chấn thương gân kheo | 21 thg 10, 2022 | 30 thg 12, 2022 | 71 |
| Va chạm | 28 thg 9, 2020 | 14 thg 10, 2020 | 17 |
| Va chạm | 17 thg 7, 2020 | 21 thg 7, 2020 | 5 |
| Va chạm | 4 thg 2, 2020 | 26 thg 2, 2020 | 23 |
| Chấn thương bắp chân | 6 thg 12, 2019 | 22 thg 1, 2020 | 48 |
| Chấn thương gân kheo | 13 thg 5, 2018 | 21 thg 5, 2018 | 9 |
| Chấn thương mắt cá | 16 thg 4, 2018 | 21 thg 4, 2018 | 6 |