Park Jung-Bin

Park Jung-Bin

Tiền đạo · Rodez AF

Sinh 22 tháng 2, 1994 (32) · Korea Republic · 177 cm · 70 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Park Jung-Bin — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Rodez AF · Ligue 2 0 0 0
23/24 Rodez AF · Ligue 2 0 0 0
22/23 Rodez AF II · National 3 - Group M 1 0 0
21/22 FC Seoul · K League 1 15 1 0 6.65
19/20 Servette FC · Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ 6 4 2 7.58
18/19 Viborg · 1. Division 16 0 0
17/18 Viborg · 1. Division 3 2 0
16/17 Viborg · Danish Superliga 25 1 0
15/16 Karlsruher SC · 2. Bundesliga 0 0 0
14/15 Karlsruher SC · 2. Bundesliga 8 0 0
13/14 Karlsruher SC · 2. Bundesliga 8 0 0
12/13 SpVgg Greuther Fürth · Giải vô địch bóng đá Đức 9 0 0

Chuyển nhượng 10

Park Jung-Bin — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
21 thg 7, 2026 Sabah FA từ Visakha FC Tự do
29 thg 6, 2026 Sabah FA từ Visakha FC Tự do
29 thg 6, 2026 Park Jung-Bin từ Visakha FC Tự do
19 thg 8, 2022 Rodez AF từ FC Seoul
30 thg 6, 2020 FC Seoul từ Servette FC Tự do
18 thg 11, 2019 Servette FC từ Viborg
1 thg 7, 2016 Viborg từ Hobro
30 thg 8, 2015 Hobro từ Karlsruher SC
2 thg 9, 2013 Karlsruher SC từ VfL Wolfsburg
7 thg 1, 2013 SpVgg Greuther Fürth từ VfL Wolfsburg Cho mượn
Trang trận đấu