P. Rosario
Tiền vệ ·
F.C. Porto
P. Rosario, F.C. Porto, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
662Phút
6.92Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (1)
- Chuyền chính xác
- 84%
- Tranh chấp thắng
- 31 / 61
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 0 | 1 | 6.92 | |
| 26/27 | 5 | 0 | 2 | ||
| 25/26 | 7 | 1 | 1 | 7.17 | |
| 24/25 | 35 | 4 | 1 | 6.81 | |
| 23/24 | 34 | 0 | 0 | 6.93 | |
| 22/23 | 41 | 0 | 2 | 6.74 | |
| 21/22 | 3 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 38 | 3 | 3 | 7.00 | |
| 18/19 | 1 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 12 | 0 | 3 | ||
| 16/17 | 31 | 7 | 0 |
Chuyển nhượng 2
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 28 thg 8, 2025 | F.C. Porto từ OGC Nice | Chuyển nhượng |
| 28 thg 8, 2025 | Porto từ OGC Nice | Chuyển nhượng |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Eredivisie2017/2018 | 1 | 2 |
| Super Cup2016 | 1 | 2 |
| Cúp bóng đá Pháp | 1 | |
| UEFA Nations League | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương chân | 18 thg 1, 2025 | 14 thg 2, 2025 | 28 |
| Chấn thương bắp chân | 19 thg 12, 2024 | 2 thg 1, 2025 | 15 |
| Chấn thương đùi | 31 thg 1, 2022 | 8 thg 2, 2022 | 9 |
| Va chạm | 8 thg 3, 2021 | 13 thg 3, 2021 | 6 |
| Ốm | 19 thg 10, 2020 | 4 thg 11, 2020 | 17 |