O. Wijndal
Hậu vệ ·
Ajax
O. Wijndal, Ajax, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 12.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
801Phút
6.64Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 5 (3)
- Chuyền chính xác
- 90%
- Tranh chấp thắng
- 32 / 65
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 12 | 1 | 1 | 6.64 | |
| 25/26 | 33 | 2 | 1 | 6.76 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 40 | 1 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 4 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 9 | 0 | 2 | 7.53 | |
| 19/20 | 39 | 1 | 7 | 7.27 | |
| 18/19 | 4 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 16 | 2 | 0 | ||
| 16/17 | 1 | 0 | 0 | 6.00 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2024 | Ajax từ Royal Antwerp F.C. | |
| 5 thg 9, 2023 | Royal Antwerp F.C. từ Ajax | Cho mượn |
| 12 thg 7, 2022 | Ajax từ AZ U19 |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Tweede Divisie2016/2017 | 1 | |
| KNVB Beker | 3 | |
| Eredivisie | 1 | |
| Cup | 1 | |
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 9
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đầu gối | 12 thg 1, 2025 | 29 thg 3, 2025 | 77 |
| Gãy xương | 20 thg 7, 2024 | 17 thg 9, 2024 | 60 |
| Chấn thương chân | 18 thg 12, 2023 | 20 thg 1, 2024 | 34 |
| Gãy xương | 3 thg 11, 2022 | 8 thg 11, 2022 | 6 |
| Va chạm | 29 thg 8, 2022 | 17 thg 9, 2022 | 20 |
| Va chạm | 16 thg 5, 2022 | 30 thg 5, 2022 | 15 |
| Chấn thương háng | 28 thg 6, 2021 | 10 thg 9, 2021 | 75 |
| Va chạm | 4 thg 12, 2020 | 5 thg 12, 2020 | 2 |
| Va chạm | 2 thg 2, 2020 | 14 thg 2, 2020 | 13 |