O. Kiteishvili
Tiền vệ ·
Georgia
O. Kiteishvili, SK Sturm Graz, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 3.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
98Phút
6.20Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (1)
- Chuyền chính xác
- 71%
- Tranh chấp thắng
- 9 / 12
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 3 | 0 | 1 | 6.20 | |
| 26/27 | 3 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 25/26 | 39 | 19 | 4 | 7.23 | |
| 24/25 | 15 | 2 | 3 | 7.28 | |
| 23/24 | 7 | 1 | 0 | 7.19 | |
| 22/23 | 5 | 1 | 1 | 7.03 | |
| 21/22 | 2 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 13 | 0 | 1 | 6.83 | |
| 19/20 | 2 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 20 | 11 | 0 | ||
| 17/18 | 25 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 20 | 2 | 0 | ||
| 15/16 | 29 | 4 | 0 | ||
| 14/15 | 14 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 1
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 31 thg 7, 2018 | SK Sturm Graz từ FC Dinamo Tbilisi | € 760K |
Danh hiệu8
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Áo2024/2025, 2023/2024 | 2 | 2 |
| Cup2023/2024, 2022/2023 | 2 | |
| David Kipiani Cup2015/2016, 2014/2015 | 2 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia2015/2016 | 1 | 1 |
| Super Cup2015 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 20 thg 6, 2024 | 21 thg 6, 2024 | 2 |
| Chấn thương gân kheo | 10 thg 6, 2024 | 17 thg 6, 2024 | 8 |