O. Hedvall
Thủ môn ·
Valerenga
O. Hedvall, Valerenga, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 21.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
1.890Phút
6.82Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 60%
- Tranh chấp thắng
- 12 / 15
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 21 | 0 | 0 | 6.82 | |
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 31 | 0 | 0 | 7.45 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 15 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 10 | 0 | 0 | 6.37 | |
| 18/19 | 14 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 23 thg 7, 2025 | Valerenga từ Viborg | Chuyển nhượng |
| 21 thg 7, 2025 | Valerenga từ Viborg | Chuyển nhượng |
| 19 thg 6, 2024 | Viborg từ FC Midtjylland | |
| 27 thg 6, 2023 | FC Midtjylland từ Silkeborg IF | |
| 1 thg 7, 2022 | Silkeborg IF từ FC Fredericia |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1. Division2018/2019 | 1 | 2 |
| Danish Superliga2023/2024 | 1 | |
| DBU Pokalen | 1 |