O. Goshadze

O. Goshadze

Thủ môn · FC Torpedo Kutaisi

Sinh 13 tháng 10, 1997 (29) · Georgia · 188 cm · 81 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

O. Goshadze — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 FC Torpedo Kutaisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 0 0 0
24/25 FC Torpedo Kutaisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 7 0 0
23/24 FC Torpedo Kutaisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 16 0 0
22/23 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 10 0 0
21/22 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 35 0 0
20/21 Telavi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 4 0 0
19/20 Sioni · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 15 0 0
18/19 FC Dinamo Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 0 0 0
17/18 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 1 0 0
16/17 FC Iberia 1999 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 8 0 0
13/14 FC Iberia 1999 · Erovnuli Liga 2 7 0 0

Chuyển nhượng 7

O. Goshadze — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 1, 2023 FC Torpedo Kutaisi từ Lokomotivi Tbilisi
1 thg 1, 2021 FC Iberia 1999 từ Telavi
1 thg 1, 2020 Kakheti Telavi từ FC Iberia 1999 Tự do
1 thg 1, 2020 Telavi từ FC Iberia 1999 Cho mượn
20 thg 6, 2019 Sioni từ FC Iberia 1999 Cho mượn
1 thg 7, 2018 FC Dinamo Batumi từ FC Iberia 1999 Cho mượn
1 thg 1, 2018 FC Dinamo Tbilisi từ FC Iberia 1999 Cho mượn
Trang trận đấu