N. Kacharava

N. Kacharava

Tiền đạo · FC Gagra

N. Kacharava, FC Gagra, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 6.

Sinh 13 tháng 1, 1994 (32) · Georgia · 198 cm · 88 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
260Phút

Sự nghiệp

N. Kacharava — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 FC Gagra · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 6 0 0
24/25 Spartakos Kitiou · 2. Division 0 0 0
23/24 FK Panevėžys · Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva 7 2 0
22/23 Jeonnam Dragons · K League 2 15 3 0
21/22 Anorthosis · 1. Division 13 1 2
20/21 Anorthosis · 1. Division 2 0 0
19/20 Anorthosis · 1. Division 21 6 0
18/19 Anorthosis · 1. Division 26 4 0
17/18 Georgia · Friendlies 4 0 0
16/17 FC Rostov · UEFA Champions League 0 0 0
15/16 Tskhinvali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 17 14 0
14/15 Tskhinvali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 25 12 0

Chuyển nhượng 16

N. Kacharava — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
2 thg 2, 2026 Buxoro từ Gareji Tự do
1 thg 2, 2026 Buxoro từ Gareji Tự do
1 thg 7, 2025 Gareji từ FC Gagra Tự do
24 thg 2, 2025 FC Gagra từ Spartakos Kitiou Tự do
23 thg 2, 2025 FC Gagra từ Spartakos Kitiou Tự do
27 thg 7, 2024 Spartakos Kitiou từ FK Panevėžys Tự do
1 thg 1, 2023 FC Torpedo Kutaisi từ Jeonnam Dragons Tự do
8 thg 2, 2022 Jeonnam Dragons từ Anorthosis Tự do
1 thg 7, 2021 Anorthosis từ Lech Poznań
11 thg 9, 2020 Lech Poznań từ Anorthosis Cho mượn
1 thg 7, 2018 Anorthosis từ FC Rostov Tự do
30 thg 6, 2018 FC Rostov từ Korona Kielce
18 thg 6, 2017 Korona Kielce từ FC Rostov Cho mượn
1 thg 7, 2016 Ethnikos Achna từ FC Rostov Cho mượn
27 thg 1, 2016 FC Rostov từ Tskhinvali € 300K
1 thg 1, 2014 Tskhinvali từ Rubin Tự do
Trang trận đấu